Bộ phim lịch sử truyền hình công cộng gần đây "Trà vàng" đã khơi dậy cuộc tranh luận sôi nổi về cuộc cải cách tiền tệ hậu chiến, đặc biệt là quanh cốt truyện "bốn vạn đổi một đồng", gây ra vô số tranh cãi trên mạng xã hội.
Trên thực tế, ngoài tiền Đài Loan cũ và mới, Đài Loan đã từng sử dụng những loại tiền kỳ lạ đa dạng: đồng xu bạc Mexico có phải từng là thứ tiền được người Đài Loan ưa chuộng? Tại sao thời kỳ Nhật Bản, từ sử dụng giấy bạc sang phát hành giấy vàng? Vậy cái gọi là "chế độ kép bạc-đồng" là gì?
Ngoài các cuộc cách tân tiền tệ giữa tiền cũ và tiền mới Đài Loan, mảnh đất này còn có bao nhiêu chuyện đầy mùi tiền tài? Hôm nay, hãy cùng chúng tôi đi một chuyến khám phá lịch sử tiền tệ.
Khung hình đầu tiên: Tiền tệ thế giới đổ về, tập trung tại đây
Trước tiên, cần làm rõ: khi nói "Đài Loan" ngày nay, chúng ta thường chỉ đến đảo Đài Loan, quần đảo Bành Hồ và các hòn đảo xung quanh như Lục Đảo, Lan Ngữ, Tiểu Lưu Cầu. Tuy nhiên, sự thật là quần đảo Bành Hồ được đưa vào quyền cai trị của đế chế Trung Hoa sớm hơn đảo Đài Loan. Từ thời Nam Tống đến thời Nguyên, Bành Hồ đã có các cơ quan chính quyền như Bành Hồ Tuần Kiểm Sứ, do đó khu vực này sớm sử dụng đồng tiền đồng và bạc từ Trung Quốc, được đưa vào vòng lưu thông tiền tệ Trung Quốc. Ở đảo Đài Loan, thời kỳ đầu các cư dân bản địa ngoài trao đổi hàng hóa, còn sử dụng vỏ sò tinh xảo hoặc ngọc trai như một loại tiền tệ lưu thông.
Sau đó, trật tự tiền tệ của Đài Loan trải qua cuộc thay đổi lật lộn khi Đại Hàng Hải thời đại bắt đầu — những thương nhân từ khắp nơi trên thế giới đổ dồn tới Đài Loan để buôn bán và lập các căn cứ, nhiều loại tiền tệ khác nhau theo đó lưu hành trên mảnh đất này.
Giống như những thương nhân từ bờ biển Trung Quốc sử dụng đồng tiền đồng Trung Quốc hoặc thỏi bạc hình thuyền (thường gọi là "nguyên bảo"), các thương nhân Tây Ban Nha và Hà Lan mang theo tiền bạc được đúc riêng, những thương nhân Nhật Bản cũng mang theo đồng tiền đồng Nhật Bản. Trong số tất cả những loại tiền tệ này từ các thương nhân nước ngoài khiến người ta chóng mặt, tiền bạc Tây Ban Nha lại chiếm ưu thế nhất.
Tây Ban Nha, với những thuộc địa ở Mỹ giàu có các mỏ bạc, đã đúc một lượng lớn tiền bạc và mang chúng sang các khu vực Châu Á để buôn bán, tất nhiên cũng bao gồm Đài Loan. Trên tiền bạc Tây Ban Nha có khắc hình vua, lúc đó hình vua mặc peruke, rất giống kiểu tóc búi của Thích Ca Mâu Ni, nên tiền bạc Tây Ban Nha còn được gọi là "Phật bạc".
Sang thời kỳ Trịnh Thành Công (Koxinga), những loại tiền tệ nước ngoài trên đã nêu không ngừng lưu hành, chỉ là có thêm loại tiền mới tham gia cuộc "hỗn chiến" này. Trịnh Thành Công giao cho Nhật Bản phụ trách đúc tiền riêng của mình — đồng tiền Vĩnh Lịch Thông Bảo (theo năm hiệu Vĩnh Lịch của Nam Minh), dùng cho lưu thông thương mại.
Đến thời kỳ Thanh, chính phủ Thanh không cấm Đài Loan tiếp tục sử dụng những loại tiền tệ nước ngoài đã lưu hành trước đó — tất nhiên, trừ đồng tiền Vĩnh Lịch Thông Bảo khắc với niên hiệu của thế lực đối địch — chính phủ thậm chí cho phép người dân nộp thuế bằng tiền bạc nước ngoài. Lúc đó, các thương gia thường đóng một con dấu của riêng họ lên tiền bạc để chứng thực rằng tiền bạc đó là thật, và chính vì thế những đồng tiền bạc nước ngoài lưu thông trên thị trường thường bị xâm tổn, thân mình bốc lên những dấu ấn từ nhiều con dấu khác nhau.
Sau khi mở cảng thương mại vào những năm 1860, tình hình còn không kém phần hỗn loạn, cứ như Liên quân Tám nước vậy, các loại tiền tệ đều có thể sử dụng ở Đài Loan, trong đó tiền bạc Mexico sau khi độc lập lại chiếm ưu thế, còn được gọi là "ưng dương" vì trên tiền bạc Mexico khắc lại huy hiệu quốc gia là đại bàng xảo xước rắn. Tóm lại, từ thời Đại Hàng Hải cho đến thời kỳ Thanh, tiền tệ Đài Loan rất sôi nổi: dù là bạc quý hay đồng bạ đều có thể lưu thông song song, đây chính là cái gọi "chế độ kép bạc-đồng".
Khung hình thứ hai: Giấy bạc đổ bộ! Bạn đánh rơi là giấy bạc hay giấy vàng?
Khi người Nhật mang cờ mặt trời tới, Đài Loan cũng theo đó bước vào thời đại giấy tệ.
Giấy tệ do chính phủ thuộc địa Nhật Bản phát hành trở thành thứ chính trong thị trường tiền tệ Đài Loan, nhưng như có thể tưởng tượng, giấy tệ lưu thông ở Đài Loan không phải một sớm một chiều. Ở giai đoạn hỗn loạn ban đầu, do chính phủ thuộc địa Nhật Bản vừa thành lập, Đài Loan vẫn còn bất ổn ở khắp nơi, có không ít "đặc công" lưu thông. Mặc dù Nhật Bản đã phát hành "Giấy Bảo Chứng Ngân Hàng Nhật Bản" (tắt gọi là giấy bạc Nhật) và yêu cầu phải dùng tiền tệ Nhật Bản để nộp thuế, nhưng khi tình hình hỗn loạn như vậy, người Đài Loan rõ ràng thiếu tín tâm vào giấy bạc Nhật. Thường thì sau khi nhận được giấy bạc Nhật, người dân Đài Loan lập tức đổi nó lấy tiền bạc quen thuộc trước đây, khiến giấy bạc Nhật không thể lưu thông theo mệnh giá (chẳng hạn, giấy bạc Nhật mười đồng chỉ có thể đổi được tám đồng bạc). Những thương gia tinh tế, thậm chí lên kế hoạch nhập khẩu tiền bạc từ những nơi như Hồng Kông có giá bạc thấp hơn vào Đài Loan để đổi lấy giấy bạc Nhật kiếm lời. Tuy nhiên, do thương gia nhập khẩu số lượng lớn tiền bạc từ các nơi khác vào Đài Loan, tình hình đảo ngược: một đồng giấy bạc Nhật ban đầu không đủ để đổi một đồng tiền bạc, sau đó lại có thể đổi được hơn một đồng tiền bạc.
Cho đến khi quyền cai trị của Nhật Bản ổn định hơn, năm 1899 khi Ngân hàng Đài Loan thành lập, chính phủ bắt đầu phát hành "Giấy Bảo Chứng Ngân Hàng Đài Loan" (tắt gọi là giấy bạc) để ổn định tiền tệ một lần nữa. Giấy bạc chỉ có hiệu lực ở Đài Loan, chỉ có thể sử dụng tại địa phương; tức là nếu một du khách từ Nhật Bản bộ lộ bước chân lên Đài Loan, họ cần đổi tiền Nhật trên người thành giấy bạc mới có thể tiêu dùng ở thuộc địa.
Mặt khác, chính Nhật Bản thực hiện chế độ vàng bảo đảm, nhưng như đã nêu, Đài Loan lâu nay tuân theo chế độ kép bạc-đồng của Trung Quốc (sau này là vàng bảo đảm), hai bên khác nhau rất lớn. Khi trọng tâm phát triển kinh tế Đài Loan chuyển từ buôn bán với bờ đối diện Trung Quốc sang buôn bán với Nhật Bản, chế độ tiền tệ tài chính cũng theo đó thay đổi, Ngân hàng Đài Loan từ phát hành giấy bạc chuyển sang phát hành giấy vàng, Đài Loan chính thức bước vào thời kỳ vàng bảo đảm.
Năm 1931, cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu gây áp lực lớn cho Nhật Bản và những nước khác thực hiện chế độ vàng bảo đảm, lo lắng về tình trạng chảy vốn ảnh hưởng đến dự trữ vàng trong nước, buộc phải từ bỏ chế độ vàng bảo đảm, tránh sự rút lùi hàng loạt vàng gây phá sản tín dụng tiền tệ, lạm phát tất yếu và sụp đổ nền kinh tế quốc gia. Do đó, giấy vàng của Ngân hàng Đài Loan chuyển thành "Giấy Ngân Hàng Đài Loan" không duy trì quan hệ tương đương với vàng theo con số cố định, không thể đổi lấy vàng, phát hành tiền tệ cũng không được bảo đảm bằng vàng. (Cách phát hành tiền tệ này gọi là "chế độ tiền tệ quản lý", cũng là phương thức chúng ta hiện đang sử dụng.)
Giấy Ngân Hàng Đài Loan lưu thông qua Chiến tranh Trung-Nhật và Thế Chiến II, cho đến giai đoạn đầu hậu chiến, năm 1946 tháng 5, khi Ngân Hàng Đài Loan bị tiếp quản và tái tổ chức, nó mới ngừng phát hành.
Khung hình thứ ba: Cải cách tiền tệ "bốn vạn đổi một đồng" có thực sự hiệu quả?
Sau khi Trung Hoa Dân Quốc tiếp quản Đài Loan và Ngân Hàng Đài Loan tái tổ chức, dưới sự lãnh đạo của Hành Chính Trưởng Công Sở, Ngân Hàng Đài Loan bắt đầu phát hành Đồng Đài Loan (tiền Đài Loan), tức là loại tiền chúng ta ngày nay gọi là "tiền Đài Loan cũ".
Tiền Đài Loan cũ giống như Giấy Ngân Hàng Đài Loan, chỉ có thể sử dụng tại khu vực Đài Loan, qua tỷ giá hối đoái để chuyển đổi với pháp tệ lưu thông ở Trung Quốc. Tuy nhiên, do Nội chiến Trung-Cộng bùng nổ, những doanh nghiệp quốc doanh như Đài Đường cần xuất khẩu hàng hóa từ Đài Loan tới các thị trường Trung Quốc như Thượng Hải, lại phải bán thấp hơn giá thị trường để chính phủ có thể bình ổn giá cả Trung Quốc. Hậu quả là các doanh nghiệp Đài Loan chịu lỗ do bán dưới giá, thiếu vốn lưu động, chỉ biết vay mượn hàng loạt từ Ngân Hàng Đài Loan. Ngoài ra, Ngân Hàng Đài Loan còn phải tài trợ cho chi phí quân sự và hành chính ngày càngsưng phồng. Dưới hai áp lực nặng nề này, lượng phát hành tiền Đài Loan cũ tăng đáng kể, lạm phát tất yếu lan rộng khắp Đài Loan.
Để giải quyết vấn đề nghiêm trọng này, chính phủ tỉnh Đài Loan công bố "Phương Án Cải Cách Tiền Tệ Tỉnh Đài Loan" và "Phương Pháp Phát Hành Đồng Đài Loan Mới" vào ngày 15 tháng 6 năm 1949, thúc đẩy cuộc cải cách tiền tệ. Điểm nổi bật của kế hoạch là phát hành một loại tiền mới — Đồng Đài Loan Mới. Ngoài tỷ giá "bốn vạn đồng tiền cũ đổi một đồng mới", nó còn gắn kết với tỷ giá đô la Mỹ, với Đồng Đài Loan Mới một đồng tương đương hai phần mười đô la Mỹ lúc đó.
Có người cho rằng sau khi thực hiện cải cách tiền tệ, giá cả nhanh chóng ổn định, chứng tỏ cải cách tiền tệ thành công. Nhưng sau khi chính phủ Trung Hoa Dân Quốc chính thức rút lui tới Đài Loan vào cuối năm 1949, thâm hụt ngân sách Đài Loan vẫn tiếp tục tăng; cải cách tiền tệ chỉ có tác dụng bề mặt ngắn hạn, vấn đề lạm phát tất yếu do thâm hụt ngân sách gây ra thực tế không thể giải quyết bằng cải cách tiền tệ đơn giản. Giải pháp thực sự cho lạm phát tất yếu là các viện trợ từ Mỹ về sau, cung cấp các vật tư để bổ sung tình hình tài chính của chính phủ Trung Hoa Dân Quốc, cuối cùng mới giảm được thâm hụt.
Cảnh kết: Đồng Đài Loan mới có phải là tiền quốc tế? Từ Ngân Hàng Đài Loan đến Ngân Hàng Trung Ương
Đến đây, chuyện lịch sử tiền tệ nhỏ của Đài Loan cũng sắp kết thúc, cuối cùng hãy chia sẻ với độc giả một câu hỏi thú vị: tiền Đài Loan cũ ban đầu chỉ được sử dụng tại khu vực Đài Loan, tiền Đài Loan mới cũng vậy. Chúng ta gọi tiền do các ngân hàng trung ương của mỗi quốc gia phát hành là tiền quốc tế. Nhưng chính phủ Trung Hoa Dân Quốc lúc đó còn có một hệ thống tiền quốc tế khác ở Trung Quốc, tới Đài Loan lại tiếp tục sử dụng tiền Đài Loan mới, vậy thì vị trí của tiền Đài Loan mới là tiền quốc tế hay tiền của khu vực?
Năm 1961, sau khi Ngân Hàng Trung Ương Trung Hoa Dân Quốc phục hôi hoạt động ở Đài Loan, cùng năm đó Ngân Hàng Trung Ương đề định và công bố "Phương Pháp Ngân Hàng Trung Ương Ủy Thác Ngân Hàng Đài Loan Phát Hành Đồng Đài Loan Mới", nâng tiền Đài Loan mới từ tiền của khu vực lên thành "tiền bán quốc tế". Tiền Đài Loan mới được Ngân Hàng Trung Ương ủy thác Ngân Hàng Đài Loan phát hành, trên tiền giấy in dòng chữ "Ngân Hàng Đài Loan", địa vị pháp lý ngang với tiền quốc tế, và đến năm 1970, tiền Đài Loan mới trên tiền giấy in dòng chữ "Trung Hoa Dân Quốc", vị trí "tiền bán quốc tế" càng thêm được xác định.
Để tiền Đài Loan mới thực sự trở thành tiền quốc tế, phải chờ đến năm 2000 tháng 7 khi "Phương Pháp Ngân Hàng Trung Ương Phát Hành Đồng Đài Loan Mới" được Ngân Hàng Trung Ương đề định có hiệu lực, ngừng ủy thác Ngân Hàng Đài Loan phát hành, Ngân Hàng Trung Ương trực tiếp in ấn và phát hành tiền Đài Loan mới với địa vị tiền quốc tế — do đó, những tờ tiền giấy trong ví của chúng ta: màu tím hai nghìn đồng "Cá Hồi Cặc", xanh lam một nghìn đồng "Bốn Bạn Nhỏ", nâu năm trăm đồng "Hươu Sao", xanh lá hai trăm đồng "Tưởng Công Chính" và đỏ một trăm đồng "Tôn Trung Sơn", mới là khởi đầu của Trung Hoa Dân Quốc phát hành tiền quốc tế tại Đài Loan.



