Dị ứng (allergy) mặc dù có lịch sử lâu đời, nhưng cho tới cách đây một trăm năm vẫn bị xem là một "bệnh của người nghèo" - tức chỉ những người có địa vị xã hội thấp, phải sống trong môi trường khắc nghiệt mới mắc bệnh này. Tuy nhiên, khi y học tiến bộ và chất lượng sống của con người cải thiện, tỷ lệ mắc dị ứng không hề giảm như mong đợi, mà ngược lại tăng từng năm.
Ngày nay, ở những quốc gia có mức độ đô thị hóa cao như Đài Loan, Nhật Bản, hay những vùng phát triển như New York, California của Mỹ, tỷ lệ dân số mắc dị ứng dao động từ 30% đến 50%, thậm chí còn cao hơn nữa khi xem xét riêng các nhóm tuổi trẻ. Hiện tượng "bất thường" này cho thấy cách nhân loại nhìn nhận dị ứng cần được điều chỉnh, cần nhìn nhận vấn đề này từ góc độ mới - một bệnh đã gắn liền mật thiết với xã hội hiện đại.
Nhưng trước khi đưa ra kết luận mới, hãy cùng tìm hiểu thêm về "cái bệnh khó chịu" này.
Dị ứng là gì?
Nếu bạn giống tác giả, từ nhỏ đã là trẻ em dị ứng, chắc chắn không lạ gì với thuật ngữ "bệnh miễn dịch", thậm chí có người nhầm lẫn nó với dị ứng. Mặc dù cả hai đều bắt nguồn từ rối loạn của hệ thống miễn dịch con người, nhưng dị ứng không phải là bệnh miễn dịch theo định nghĩa "hệ thống miễn dịch tấn công các tế bào của chính cơ thể", mà là phản ứng quá mẫn cảm (hypersensitivity) đối với các chất gây dị ứng từ bên ngoài.
Lý do gọi nó là dị ứng là vì lúc này hệ thống miễn dịch phản ứng thái quá với những chất bên ngoài vốn không gây hại hoặc không đủ nguy hiểm. Thực chất những triệu chứng sinh lý do phản ứng dị ứng gây ra mới là nguy hiểm. Đây cũng là lý do mọi người nói "dị ứng là bệnh suốt đời" - vì chúng ta không thể thực sự "loại bỏ" nguồn gốc của vấn đề, chỉ có thể cố gắng sống chung với nó, cẩn thận tránh những yếu tố kích hoạt hệ thống miễn dịch.
Nói về lịch sử dị ứng, những ghi chép sớm nhất có thể truy ngược về triều đại La Mã cổ đại - triều đại Julia-Claudius (triều đại chế độ di truyền đầu tiên). Ba thành viên của gia tộc này (Augustus, Claudius và Britannicus) được cho là bệnh nhân viêm da dị vị và là những bệnh nhân dị ứng sớm nhất được ghi lại trong văn bản lịch sử. Tới thời hiện đại, "sốt cỏ hoa" bắt đầu bùng phát từ đầu thế kỷ 19, loại bệnh mùa hè lạ lùng này được bác sĩ người Anh John Bostock Jr. phát hiện và ghi chép lại, nhưng ông không đi sâu vào phân tích bệnh lý.
Phải tới năm 1906, bác sĩ nhi khoa người Áo Clemens von Pirquet mới đưa ra định nghĩa rõ ràng về "dị ứng", chính thức mở ra cuộc chiến dài hạn của con người với bệnh này. Sự phát hiện cơ chế dị ứng cũng khá may mắn. Bác sĩ Pirquet ban đầu đang nghiên cứu vắc-xin đậu mùa, lỡ phát hiện ra rằng những người được tiêm chủng thường gặp phản ứng phụ nặng hơn ở liều thứ hai, từ đó ông đào sâu vào cơ chế miễn dịch này.
Từ gốc tiếng Anh "allergy" xuất phát từ hai từ tiếng Hy Lạp: "allos" (khác) và "ergon" (công việc) - nguyên nhân gây dị ứng không phải là các tác nhân bệnh lây nhiễm bên ngoài, mà là "những thứ khác". Chính vì bệnh lý này độc đáo nên các bác sĩ không thể áp dụng logic cũ để giảm nhẹ triệu chứng dị ứng, mà phải tìm kiếm phương pháp điều trị mới. May mắn thay, vào thời đó đã có nhiều bác sĩ thử nghiệm liệu pháp miễn dịch (immunotherapy) để điều trị ung thư khó chữa, các kỹ thuật để hướng dẫn hệ thống miễn dịch đã có khung sơ bộ, hoàn toàn có thể áp dụng cho phản ứng dị ứng dựa trên cơ chế tương tự.
Vào cuối những năm 1930, loại thuốc "kháng histamin" (antihistamines) - đến nay vẫn được sử dụng rộng rãi trong điều trị lâm sàng - cuối cùng đã ra mắt, giúp những người bị dị ứng có thể xử lý tốt hơn các chất gây dị ứng và giảm nhẹ triệu chứng. Các loại thuốc điều trị dị ứng hô hấp và hen suyễn là các chất corticosteroid, được áp dụng từ năm 1948. Từ đây, hai loại thuốc chính trong điều trị dị ứng đã xuất hiện, kết hợp với sự phát triển mạnh mẽ của lĩnh vực y học gia đình sau Thế chiến II, "dị ứng" trở thành tâm điểm nghiên cứu của nhiều bác sĩ.
Bước tiến tiếp theo của nghiên cứu dị ứng là vào năm 1950, nhà miễn dịch học người Đức Paul Ehrlich phát hiện ra các tế bào mast (mast cells) - những tế bào đóng vai trò quan trọng trong phản ứng dị ứng. Chúng không chỉ là những "lính canh" tiếp xúc trực tiếp với chất gây dị ứng, mà còn là những kẻ thủ phạm thực tế - chúng tiết ra các chất trung gian viêm và gây ra phản ứng dị ứng. Dĩ nhiên, với sự hiểu biết sâu hơn ngày nay, chúng ta biết rằng phản ứng dị ứng có nhiều loại và không phải lúc nào cũng do tế bào mast gây ra, nhưng phát hiện của Ehrlich vẫn mang tính đặc trưng cao, đặc biệt là nền tảng cho việc phát hiện sau này rằng "globulin miễn dịch E" (immunoglobulin E) là chìa khóa của hầu hết các phản ứng dị ứng, trở thành một cột mốc quan trọng trong lịch sử y học miễn dịch.
Tuy nhiên, dù ngành y học phát triển bao nhiêu loại thuốc mới, tỷ lệ dân số mắc dị ứng trên toàn thế giới vẫn không giảm mà tăng, thậm chí có những trường hợp bị phụ thuộc quá mức vào thuốc kháng dị ứng dẫn đến tác dụng phụ nặng nề. Điều này khiến nhiều bác sĩ bắt đầu suy ngẫm liệu chúng ta có đang coi dị ứng quá hiển nhiên, từ đó bỏ sót một biến số quan trọng nào đó. Nói chính xác hơn, mặc dù cơ chế cốt lõi của dị ứng là hệ thống miễn dịch, nhưng nếu giải pháp đúng chỉ là "giảm chất gây dị ứng trong môi trường", thì sao hiện tượng dân số mắc dị ứng ở thành phố lại cao hơn ở nông thôn?
Càng sạch sẽ, càng dễ bị dị ứng?
Trong những nghi ngờ này, một quan điểm mới dần hình thành - "giả thuyết vệ sinh" (hygiene hypothesis) lần đầu xuất hiện năm 1989 trên tạp chí y học Anh (British Medical Journal), do tiến sĩ David Strachan đề xuất. Mặc dù khái niệm cốt lõi của giả thuyết này thỉnh thoảng được đề cập trước đó, nhưng Strachan là nhà khoa học đầu tiên chính thức ủng hộ nó, nguyên nhân cũng dễ đoán - vì nó đảo ngược toàn bộ lõi của lý thuyết suốt mấy mươi năm qua.
Trước khi giả thuyết vệ sinh xuất hiện, giới y học tin rằng môi trường càng bẩn, càng ô nhiễm, hệ thống miễn dịch của con người càng dễ tiếp xúc với các chất gây dị ứng, từ đó bị kích hoạt gây ra phản ứng dị ứng. Tuy nhiên, như đã nêu ở trên, dữ liệu lâm sàng mà giới học thu thập lại cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác, chính điều này đã gợi ý tiến sĩ Strachan thử thách khung lý thuyết hiện tại.
Trong bài báo đã làm chấn động giới học, tiến sĩ Strachan mô tả những quan sát của ông về sốt cỏ hoa và viêm da (cả hai đều là bệnh dị ứng phổ biến). Ông phát hiện ra rằng những trẻ em có nhiều anh chị em - về lý thuyết sẽ tiếp xúc với nhiều chất gây dị ứng hơn vì cha mẹ mệt mỏi không chăm sóc được - lại có tỷ lệ mắc dị ứng thấp hơn so với những con độc sinh được chăm sóc kỹ lưỡng, sống trong môi trường vệ sinh tốt hơn nhiều. Tiến sĩ Strachan mở rộng những phát hiện này, cho rằng lý do tỷ lệ trẻ em bị dị ứng tăng vọt vào thế kỷ 20 chính là vì "môi trường trở nên sạch sẽ hơn"!
Đây không phải là lập luận cực đoan và gây hoảng sợ, mà là suy luận khoa học có căn cứ. Mặc dù hệ thống miễn dịch hoạt động độc lập, nhưng những "quyết định" về mục tiêu cần tấn công và chiến lược cần sử dụng đều bắt nguồn từ kinh nghiệm của cơ thể trong việc xử lý các chất lạ. Vắc-xin - đang được bàn luận sôi nổi gần đây - chính là cho phép hệ thống miễn dịch tiếp xúc trước với các đoạn hoặc toàn bộ tác nhân bệnh không gây hại, ghi nhớ đặc điểm của kẻ thù, để khi cơ thể thực sự bị xâm nhập, nó có thể phản ứng nhanh chóng, từ đó đạt được hiệu ứng "miễn dịch". Đây cũng là lý do vì sao vắc-xin COVID có hiệu quả giảm đối với các biến chủng mới, vì hệ thống miễn dịch không nhất định có thể nhận ra tác nhân bệnh đã biến đổi, khiến khả năng bảo vệ bị suy giảm.
Dựa trên cơ chế "học tập" này, tiến sĩ Strachan suy luận rằng phản ứng dị ứng thực ra là biểu hiện của sự phát triển không hoàn toàn của hệ thống miễn dịch. Vì được cha mẹ bảo vệ quá tốt từ thời thơ ấu, chúng ta thiếu cơ hội tiếp xúc với các chất gây dị ứng đa dạng trong môi trường, khiến hệ thống miễn dịch bỏ lỡ giai đoạn vàng để xây dựng cơ sở dữ liệu, từ đó khi thực sự tiếp xúc với những "chất lạ" này, nó lại phản ứng quá mức. Kết luận này đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà miễn dịch học, nhà dịch tễ học, nhanh chóng tích lũy một lượng lớn dữ liệu nghiên cứu, xây dựng nên khung lý thuyết vững chắc.
Năm 2003, tiến sĩ Graham Rook dựa trên giả thuyết vệ sinh, đề xuất thêm "giả thuyết những người bạn cũ" (old friends hypothesis), cho rằng môi trường quá sạch sẽ không chỉ không giúp trẻ nhỏ phát triển hệ thống miễn dịch, mà còn tiêu diệt những vi sinh vật quan trọng trong môi trường. Những sinh vật nhỏ bé này có lịch sử tồn tại lâu đời hơn con người rất nhiều, đã đi cùng chúng ta qua con đường tiến hóa dài, trở thành một phần không thể thiếu của cơ thể con người.
Khi mất đi những "người bạn cũ" này, hệ thống miễn dịch của chúng ta giống như mất đi vài bánh răng - tất nhiên nó không thể hoạt động trơn tru.
Giả thuyết vệ sinh phát triển tới nay, cho chúng ta biết điều gì?
Giả thuyết vệ sinh và giả thuyết những người bạn cũ đều là những vấn đề y học miễn dịch đáng chú ý của thời đại, đồng thời cũng tạo ra nhiều kết quả nghiên cứu khích lệ trong công tác lâm sàng. Nhưng thực tế vẫn đổ cho mọi người một xô nước lạnh, bởi những dữ liệu triển vọng này không có nghĩa là cuộc đời dị ứng của những trẻ em dị ứng sẽ được cứu.
Nếu bạn để ý, cả hai tiến sĩ Strachan và Rook đều dừng lại ở giai đoạn "giả thuyết", chưa thành "lý thuyết" (theory) thực sự. Đối với người bình thường không quen với lĩnh vực khoa học, đây có vẻ chỉ là sự khác biệt về từ ngữ, nhưng thực tế giữa chúng tồn tại một khoảng cách không thể vượt qua gọi là "bằng chứng". Mặc dù giới học thuộc rộng rãi ủng hộ khái niệm cốt lõi của giả thuyết vệ sinh, nhưng cuối cùng vẫn thiếu bằng chứng quyết định, cho phép chúng ta kết nối các hiện tượng thành quan hệ nhân quả rõ ràng.
Nói chính xác hơn, tất cả các hiện tượng mà chúng ta quan sát được hiện tại đều có thể là kết quả của ảnh hưởng từ các biến số chưa biết. Mặc dù có nhiều trường hợp lâm sàng hỗ trợ giả thuyết vệ sinh, nhưng dù xuất hiện có vẻ "hiển nhiên" tới đâu, nếu chưa được kiểm chứng bằng phương pháp khoa học, chúng ta vẫn không thể đưa ra kết luận chắc chắn. Cơ thể con người tới nay vẫn còn nhiều bí ẩn chưa được giải đáp, ngay cả những học giả xuất sắc cũng không dám khẳng định "tôi đã hiểu hết", đồng thời hầu hết các lý thuyết được áp dụng rộng rãi ngày nay cũng đã được cập nhật, nhưng chính tính sẵn sàng tự cập nhật này là giá trị của "khoa học".
Đừng quên rằng từ "dị ứng" mới chỉ xuất hiện được hơn một thế kỷ. So với các lĩnh vực nghiên cứu khác, nó còn rất trẻ, vẫn còn nhiều khả năng cần được khám phá.
Đọc thêm:
Khi thở hít trở thành xiềng xích: Hen suyễn chết người, làm sao có thể là bệnh tâm lý?
Bài viết được sản xuất chung giữa Ban biên tập Chuyện cũ và Boehringer Ingelheim



