Đài Loan nằm giữa lục địa Á - Âu và Thái Bình Dương, giữ vị trí địa chính trị quan trọng trong lịch sử cận đại Đông Á. Vận mệnh của hòn đảo này từng chịu ảnh hưởng từ nhiều thế lực lớn, từ nhà Thanh, Nhật Bản trước chiến tranh cho đến Hoa Kỳ sau Thế chiến II.
Không chỉ là điểm giao tranh quyền lực, Đài Loan còn là nơi tiếp nhận nhiều dòng tư tưởng mới của thế giới. Đặc biệt trong thập niên 1920, dưới thời Nhật trị, xã hội Đài Loan chịu tác động mạnh từ hai luồng tư tưởng lớn: quyền tự quyết dân tộc và chủ nghĩa xã hội.
Tư tưởng tự quyết được nhiều trí thức du học Nhật Bản đưa về Đài Loan. Từ năm 1921, nó phát triển theo hai hướng chính: về chính trị là Phong trào kiến nghị thành lập Quốc hội Đài Loan; về văn hóa là sự ra đời của Hiệp hội Văn hóa Đài Loan.
Trong nửa đầu thập niên 1920, khuynh hướng tự trị giữ vai trò dẫn dắt các phong trào chính trị và văn hóa. Sang nửa sau thập niên, chủ nghĩa xã hội tuy xuất hiện muộn hơn nhưng nhanh chóng trở thành một lực lượng có ảnh hưởng lớn.
Chính trong bối cảnh ấy, Hoàng Vọng Thành bước vào phong trào chính trị và văn hóa Đài Loan.
Nhật ký cá nhân của ông, kéo dài từ năm 1912 đến 1973, cho thấy một con người đã trực tiếp trải qua những biến động lớn của thời đại, đồng thời phải nhiều lần lựa chọn giữa những con đường tư tưởng và chính trị khác nhau.
Từ một giáo viên công lập đến người hoạt động văn hóa
Hoàng Vọng Thành vốn là giáo viên trường công ở Hsinchu. Sau khi rời ngành giáo dục, ông chưa lập tức bước vào phong trào chống chế độ thuộc địa.
Từ năm 1920 đến 1925, ông làm trợ lý tài chính và gia sư trong gia đình của nhân sĩ Thái Liên Phương ở Đài Trung. Đây là giai đoạn quan trọng định hình lại thế giới tư tưởng của ông.
Trong thời gian sống ở Đài Trung, Hoàng Vọng Thành tiếp xúc với giới trí thức và thân sĩ xoay quanh gia tộc Lâm ở Vụ Phong và gia đình Thái Liên Phương. Ông cũng đọc nhiều tài liệu khai sáng, đồng thời chịu tác động từ các sự kiện chính trị đương thời, đặc biệt là sự kiện Trị Cảnh năm 1923.
Những trải nghiệm này khiến ông dần hình thành ý thức rõ rệt về thân phận người Đài Loan dưới chế độ thuộc địa Nhật Bản. Trong tư tưởng của ông, ý thức phản kháng sự áp bức thuộc địa kết hợp với ý thức dân tộc Hán và sự quan tâm ngày càng lớn đối với chủ nghĩa xã hội.
Khi trở về Hsinchu vào tháng 3 năm 1925, Hoàng Vọng Thành đã không còn là một giáo viên bình thường như trước. Ông đã trở thành một trí thức Đài Loan có ý thức chính trị rõ ràng hơn.
Giữa chế độ thuộc địa và Hiệp hội Văn hóa
Dù vậy, sau khi trở lại Hsinchu, Hoàng Vọng Thành vẫn chưa lập tức gia nhập Hiệp hội Văn hóa Đài Loan.
Trong suốt chín tháng tiếp theo, ông đứng trước một lựa chọn khó khăn: hợp tác với hệ thống thuộc địa để có một vị trí ổn định, hay bước vào hàng ngũ những người hoạt động văn hóa và chính trị đang đối đầu với chính quyền.
Ba lực lượng cùng lúc tìm cách lôi kéo ông: chính quyền địa phương thuộc địa, Hội Thanh niên Hsinchu thân chính quyền, và Hiệp hội Văn hóa Đài Loan.
Đã có lúc Hoàng Vọng Thành gần như quyết định nghe theo lời khuyên của quan chức Nhật Bản cấp địa phương và bạn bè ở Hsinchu để nhận chức trong cơ quan hành chính.
Nhưng sau đó, tình hình thay đổi.
Hiệp hội Văn hóa liên tục cử những người quen như Thái Mục Cốc và Thái Phủ Hỏa đến khuyên ông tham gia đội diễn thuyết của hội tại Hsinchu. Cùng lúc đó, vào ngày 26 tháng 10 năm 1925, phong trào nông dân trồng mía ở Nhị Lâm, Chương Hóa bùng nổ, làm căng thẳng giữa chính quyền thuộc địa và các lực lượng phản kháng tăng cao.
Không khí xã hội ấy chạm đến những niềm tin sâu xa trong Hoàng Vọng Thành: ý thức phản kháng áp bức thuộc địa, sự cảm thông với người yếu thế và niềm tin vào công lý xã hội.
Cuối cùng, ông nhận ra rằng Hiệp hội Văn hóa Đài Loan mới là nơi gần nhất với lý tưởng mà ông tin tưởng:
"Công lý không chết, chân lý không diệt."
Cuối năm 1925, Hoàng Vọng Thành quyết định gia nhập Hiệp hội Văn hóa Đài Loan do Lâm Hiến Đường lãnh đạo.
Khi phong trào bị chia rẽ
Sau khi gia nhập Hiệp hội Văn hóa, Hoàng Vọng Thành trở thành một nhà hoạt động tích cực trong phong trào chính trị và văn hóa Đài Loan.
Tuy nhiên, phong trào không giữ được sự thống nhất lâu dài. Năm 1927, Hiệp hội Văn hóa Đài Loan chia rẽ. Sau đó, Đảng Nhân dân Đài Loan được thành lập, nhưng nhanh chóng chịu ảnh hưởng ngày càng mạnh của khuynh hướng cánh tả, đặc biệt sau khi liên kết với các tổ chức công nhân.
Đến năm 1931, dưới sự lãnh đạo của Tưởng Vị Thủy, Đảng Nhân dân Đài Loan thông qua cương lĩnh mang màu sắc vô sản, rồi bị chính quyền thuộc địa Nhật Bản giải tán.
Trong toàn bộ quá trình ấy, Hoàng Vọng Thành thường xuyên rơi vào thế căng thẳng giữa hai khuynh hướng: một bên là đường lối đấu tranh giai cấp chịu ảnh hưởng Mác - Lênin, bên kia là đường lối dân tộc và cải cách ôn hòa hơn.
Lựa chọn con đường ôn hòa
Sự kiện sửa đổi cương lĩnh của Đảng Nhân dân Đài Loan năm 1931 cho thấy rõ lập trường của Hoàng Vọng Thành.
Ngày 8 tháng 2 năm 1931, Đảng Nhân dân triệu tập cuộc họp Ban Chấp hành Trung ương để bàn về dự thảo sửa đổi cương lĩnh do Tưởng Vị Thủy thúc đẩy. Hoàng Vọng Thành phản đối việc chuyển tinh thần "phong trào toàn dân" trong cương lĩnh ban đầu sang lập trường đấu tranh giai cấp vô sản.
Trong nhật ký, ông ghi lại rằng mình đã gặp rất nhiều khó khăn khi tranh luận về vấn đề này. Cuối cùng, đề xuất của ông không được thông qua.
Mười ngày sau, ngày 18 tháng 2, Đảng Nhân dân tổ chức Đại hội toàn thể đảng viên trên toàn đảo để tiếp tục bàn về cương lĩnh mới. Hoàng Vọng Thành tiếp tục nêu ý kiến phản đối, nhưng nhận thấy tình thế đã không thể thay đổi. Ông quyết định rút lui khỏi cuộc tranh luận.
Cương lĩnh mới sau đó được thông qua với sự ủng hộ của Tưởng Vị Thủy, Lư Bỉnh Đinh và đa số thành viên. Tuy nhiên, ngay tối hôm đó, chính quyền thuộc địa Nhật Bản dựa vào Luật Bảo vệ Trật tự Công cộng để cấm hoạt động của Đảng Nhân dân Đài Loan.
Một trí thức giữa nhiều dòng tư tưởng
Hoàng Vọng Thành là người có ý thức Đài Loan rõ rệt. Ông cũng quan tâm và đồng cảm với lý tưởng xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là tinh thần đứng về phía người yếu thế.
Tuy nhiên, khi phải lựa chọn giữa các khuynh hướng chính trị đối lập, ông thường nghiêng về con đường ôn hòa hơn: một phong trào toàn dân, đặt trọng tâm vào quyền lợi chung của người Đài Loan thay vì đấu tranh giai cấp triệt để.
Lựa chọn ấy về sau nhanh chóng bị cuốn vào dòng chảy lớn của lịch sử. Trong thập niên 1930, Nhật Bản bước vào con đường quân phiệt và phát xít hóa, khiến không gian cho các phong trào chính trị dân sự tại Đài Loan ngày càng bị thu hẹp.
Dù vậy, từ góc nhìn hiện nay, lựa chọn của Hoàng Vọng Thành vẫn có ý nghĩa đáng suy ngẫm.
Ông đại diện cho một kiểu trí thức Đài Loan đầu thế kỷ XX: vừa tiếp nhận tư tưởng hiện đại, vừa tìm kiếm con đường riêng cho xã hội Đài Loan; vừa cảm thông với tầng lớp bị áp bức, vừa không muốn đánh mất tinh thần bao quát của một phong trào toàn dân.
Ý thức Đài Loan từ một thế kỷ trước
Giới nghiên cứu thường cho rằng chủ nghĩa dân tộc Đài Loan bắt đầu hình thành rõ nét từ thập niên 1920.
Trong bối cảnh đó, Hoàng Vọng Thành là một trường hợp tiêu biểu. Từ rất sớm, ông đã thể hiện ý thức người Đài Loan rõ ràng: một ý thức dựa trên sự tôn trọng cá nhân, tinh thần phản kháng quyền lực áp bức và khát vọng tìm kiếm vị trí riêng cho Đài Loan.
Đó cũng chính là nền tảng quan trọng cho sự hình thành của chủ nghĩa dân tộc Đài Loan về sau.
Lịch sử không lặp lại nguyên vẹn, nhưng đôi khi nó vang vọng theo những cách rất quen thuộc.
Nhìn lại lựa chọn của Hoàng Vọng Thành, ta không chỉ thấy câu chuyện của một cá nhân trong thời Nhật trị, mà còn thấy một giai đoạn quan trọng trong hành trình người Đài Loan tự nhận thức về mình, về xã hội của mình và về con đường chính trị mà họ muốn theo đuổi.



