Từ mùa xuân sang hè, nhiều thành phố trên khắp Tây Ban Nha lại bước vào mùa lễ hội đấu bò.
Đối với những người phản đối, đây là một hình thức bạo lực đối với động vật, một màn trình diễn tàn nhẫn được khoác lên lớp vỏ truyền thống. Nhưng với những người ủng hộ, đấu bò không chỉ là một cuộc đối đầu giữa người và bò. Đó là nghi lễ, nghệ thuật, lòng can đảm, và là một phần của bản sắc Tây Ban Nha.
Chính vì vậy, dù nhiều tổ chức bảo vệ động vật liên tục lên án đấu bò là dã man, việc xóa bỏ hoàn toàn hoạt động này vẫn không hề dễ dàng. Trong lịch sử, Tây Ban Nha từng ban hành lệnh cấm đấu bò toàn diện vào năm 1805, nhưng chỉ ba năm sau, hoạt động này lại được khôi phục. Đến năm 2010, chính quyền tự trị Catalonia cấm đấu bò trong khu vực, nhưng ở nhiều vùng khác, đặc biệt là Castile, Andalucia và Extremadura, đấu bò vẫn tiếp tục tồn tại như một lễ hội đại chúng.
Từ nửa sau thế kỷ XX đến nay, số lượng các sự kiện thay đổi theo từng năm, nhưng trong mùa đấu bò từ tháng Ba đến tháng Mười, Tây Ban Nha vẫn tổ chức hàng nghìn trận đấu lớn nhỏ. Điều đó cho thấy, dù gây tranh cãi sâu sắc, đấu bò vẫn chưa biến mất khỏi đời sống văn hóa Tây Ban Nha.
Để hiểu vì sao, cần nhìn lại nguồn gốc kép của nó: một bên là truyền thống quý tộc, một bên là lễ hội bình dân.
Từ trò chơi của quý tộc đến lễ hội của dân chúng
Trước khi đấu bò hiện đại hình thành, Tây Ban Nha đã có những cuộc đấu bò dành cho giới quý tộc.
Từ thế kỷ XI–XII, các tài liệu đã nhắc đến những hình thức thi đấu với bò đực. Đến thế kỷ XVI–XVII, hoạt động này phát triển mạnh, đặc biệt trong các dịp trọng đại như lễ đăng quang của nhà vua, hôn lễ hoàng gia, sinh nhật hoàng tử hoặc kỷ niệm chiến thắng quân sự.
Khi đó, đấu bò thường gắn với kỹ năng kỵ mã và võ nghệ.
Trong những quảng trường rộng được rào kín, các kỵ sĩ cưỡi ngựa chờ bò đực lao tới. Họ dùng kiếm hoặc giáo để chặn đòn tấn công, sau đó xoay vòng quanh con bò, tính toán khoảng cách và liên tục ra đòn bằng những cây giáo ngắn.
Đây vừa là màn biểu diễn vừa là một hình thức huấn luyện quân sự. Người kỵ sĩ phải chứng minh sự can đảm, khả năng làm chủ ngựa, sự nhanh nhạy và kỹ thuật chiến đấu tinh tế. Bên cạnh họ còn có nhiều người hỗ trợ, khiến toàn bộ cuộc đấu trở thành một cảnh tượng sôi động, được tổ chức để tôn vinh quyền lực và khí chất quý tộc.
Song song với hình thức ấy là một loại đấu bò khác, mang tính bình dân hơn.
Từ thế kỷ XVI, tại các làng mạc và thị trấn, người dân tổ chức những lễ hội đuổi bò. Khác với đấu bò quý tộc, những lễ hội này gần như không có quy tắc rõ ràng. Người tham gia cũng không cần trang phục hay nghi thức nghiêm ngặt.
Bò đực được thả vào những con đường có người xem đứng hai bên. Các thanh niên tham gia phải né tránh cú húc của bò, đồng thời dùng lao, gậy hoặc thương để tấn công. Có nơi còn thả chó tấn công bò, hoặc đẩy bò xuống hồ, xuống sông cho chết đuối.
Nhìn từ quan điểm hiện đại, đó là những hành động rất tàn bạo. Nhưng trong bối cảnh thời đó, cả người bình dân lẫn giới quý tộc đều xem đó là một phần của lễ hội, một hình thức giải trí và giải tỏa tập thể.
Sự ra đời của Corrida hiện đại
Đến thế kỷ XVIII, các vị vua triều Bourbon của Tây Ban Nha không còn ủng hộ đấu bò như trước. Những hình thức đấu bò quý tộc dần suy giảm sau nhiều lệnh hạn chế.
Nhưng đấu bò bình dân thì không biến mất.
Trái lại, chính từ môi trường bình dân ấy, các kỹ thuật, vũ khí và trình tự biểu diễn mới dần được phát triển, để rồi hình thành nên Corrida – đấu bò hiện đại.
Từ khoảng thập niên 1730 đến 1750, Corrida bắt đầu định hình ở các vùng Andalucia, Castile, Navarre và nhiều nơi khác. Mỗi địa phương ban đầu có phong cách riêng, nhưng theo thời gian, các quy tắc dần được thống nhất.
Năm 1737, Seville xây dựng sân đấu bò chuyên dụng đầu tiên. Không lâu sau, Madrid, Zaragoza, Ronda và nhiều thành phố khác cũng xây dựng các đấu trường lớn. Từ đây, đấu bò trở thành một hiện tượng đại chúng, thu hút lượng khán giả khổng lồ.
Điều đáng chú ý là đấu bò hiện đại không còn đơn thuần là một cuộc hỗn chiến giữa người và bò. Nó dần trở thành một nghi thức có cấu trúc rõ ràng, với vai trò, trình tự và kỹ thuật riêng.
Ba hồi của một trận đấu bò
Một trận đấu bò hiện đại thường có ba đấu sĩ chính và sáu con bò.
Khi tiếng kèn vang lên, các đấu sĩ và trợ thủ diễu hành vào sân trong tiếng reo hò của khán giả. Sau phần mở màn, con bò đầu tiên được thả ra.
Ban đầu, các trợ thủ vung những chiếc áo choàng màu hồng và vàng để thu hút sự chú ý của bò. Họ quan sát phản ứng, sức mạnh và hướng tấn công của nó. Đây là giai đoạn khởi động, giúp đấu sĩ chính nắm được tính khí của con bò trước khi bước vào ba phần chính.
Phần thứ nhất là sự xuất hiện của picador – những người cưỡi ngựa cầm giáo dài.
Khi bò lao tới, picador dùng giáo đâm vào phần cơ ở cổ và vai bò, làm giảm sức mạnh của nó và khiến đầu bò hạ thấp hơn. Trước năm 1928, ngựa của picador không được mặc giáp bảo vệ, nên những cảnh ngựa bị bò húc trọng thương hoặc chết ngay trên sân không phải là hiếm.
Từ góc nhìn hiện đại, đây là một phần rất khó chấp nhận. Nhưng trong cấu trúc truyền thống của đấu bò, nó được xem là bước mở đầu để làm suy yếu bò và chuẩn bị cho phần trình diễn sau đó.
Phần thứ hai thuộc về banderillero – những người cắm hoa lao.
Họ cầm những cặp lao ngắn được trang trí bằng giấy màu, tiến đến rất gần con bò và cắm vào lưng hoặc cổ nó. Đây là phần đòi hỏi sự nhanh nhạy, chính xác và can đảm, bởi người biểu diễn gần như phải đối diện trực tiếp với cú húc của bò.
Ba banderillero lần lượt vào sân, mỗi người cố gắng cắm những cặp lao vào vị trí phù hợp. Khi con bò ngày càng đau đớn và mất máu, không khí trên khán đài cũng trở nên căng thẳng hơn.
Phần cuối cùng là màn đối đầu giữa matador và con bò.
Matador cầm tấm vải đỏ gọi là muleta và một thanh kiếm. Lúc này, cuộc đấu chuyển từ hỗn loạn sang một hình thức biểu diễn gần như vũ đạo. Matador không chỉ né tránh bò, mà còn dẫn dắt nó bằng những đường vải, buộc nó lao vào khoảng trống trong gang tấc.
Những cú lượn vải, bước xoay người và khoảng cách cực gần giữa người với bò tạo nên vẻ đẹp đặc trưng của đấu bò. Nhưng vẻ đẹp ấy luôn gắn với hiểm nguy, bởi chỉ một sai lệch rất nhỏ cũng có thể khiến matador bị thương nặng hoặc mất mạng.
Kết thúc trận đấu là cú đâm chí mạng. Matador phải chọn đúng thời điểm, đâm kiếm vào vị trí phía sau cổ để giết con bò càng nhanh càng tốt.
Trong khoảnh khắc ấy, đấu bò bộc lộ toàn bộ mâu thuẫn của nó: vừa là kỹ thuật, vừa là bạo lực; vừa là trình diễn, vừa là cái chết.
Nghệ thuật, máu và tiếng “Olé!”
Từ giữa thế kỷ XVIII, các kỹ thuật đấu bò ngày càng được chuẩn hóa.
Năm 1796, Pepe Illo viết cuốn Nghệ thuật đấu bò trên lưng ngựa và đi bộ. Đến năm 1836, Francisco Montes xuất bản Bách khoa toàn thư nghệ thuật đấu bò, góp phần xác lập hệ thống quy tắc và phong cách của Corrida hiện đại.
Montes cũng là người khiến bộ trang phục lấp lánh của đấu sĩ được gọi phổ biến là traje de luces: “Bộ trang phục ánh sáng”.
Với người hâm mộ, đấu bò hấp dẫn không chỉ vì sự nguy hiểm. Nó hấp dẫn vì cảm giác cái chết luôn hiện diện ngay bên cạnh cái đẹp.
Một matador giỏi không phải là người né tránh càng nhiều càng tốt, mà là người đứng thật gần con bò, điều khiển khoảng cách bằng những chuyển động tối thiểu. Cơ thể phải mềm mại, ánh mắt phải bình tĩnh, tay vung muleta như vẽ những đường cong trong không khí.
Khi mọi thứ đạt đến độ chính xác hoàn hảo, khán giả hô vang:
“Olé!”
Đó không chỉ là tiếng cổ vũ. Đó là khoảnh khắc cảm xúc tập thể được giải phóng.
Từ thế kỷ XVIII đến nay, đấu bò vẫn là một hoạt động đại chúng vượt qua ranh giới giai cấp. Người giàu, người nghèo, trí thức, nông dân, du khách và dân địa phương đều có thể cùng ngồi trong sân đấu, cùng hồi hộp trước từng cú lao tới của con bò, cùng phấn khích trước một động tác đẹp, cùng nín thở trước khoảnh khắc kết thúc.
Sự lãng mạn của cái chết hay sự tàn nhẫn được mỹ hóa?
Có lẽ không có hình thức trình diễn nào của Tây Ban Nha gây chia rẽ mạnh như đấu bò.
Với người yêu thích, đấu bò là nghệ thuật của lòng can đảm, là màn đối thoại giữa con người và bản năng hoang dã, là nghi lễ nơi vẻ đẹp, nguy hiểm và cái chết hòa vào nhau.
Với người phản đối, tất cả những ngôn từ đẹp đẽ ấy chỉ là cách mỹ hóa một hành vi tàn nhẫn. Con bò bị làm suy yếu, bị đâm nhiều lần, rồi bị giết trước sự reo hò của đám đông. Dù được gọi là truyền thống, bản chất của nó vẫn là đau đớn và bạo lực.
Hai cách nhìn ấy vẫn tiếp tục va chạm trong xã hội Tây Ban Nha hiện đại.
Và có lẽ chính vì vậy, đấu bò vẫn là một biểu tượng phức tạp: nó vừa gắn với niềm tự hào văn hóa, vừa bị chất vấn bởi đạo đức hiện đại.
Nói đấu bò chỉ là dã man thì chưa đủ để hiểu vì sao nó tồn tại lâu đến vậy. Nhưng gọi nó thuần túy là lãng mạn cũng dễ dàng bỏ qua nỗi đau rất thật của con vật trong sân đấu.
Có lẽ đấu bò Tây Ban Nha hấp dẫn và gây tranh cãi chính vì nó đặt con người trước một câu hỏi khó chịu: liệu cái đẹp có thể biện minh cho bạo lực hay không?
Và nếu một truyền thống được xây dựng trên máu, thì ta nên gìn giữ nó như di sản, hay để nó lùi vào quá khứ?



