Bệnh hen suyễn (asthma), còn được gọi là bệnh huyết áp, là một bệnh đường hô hấp có lịch sử lâu đời. Những ghi chép sớm nhất có thể truy nguyên đến thời cổ đại Hy Lạp, từ các tác phẩm nghiên cứu của "cha đẻ của y học" Hippocrates (từ "asthma" trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là "gió" hoặc "thở ra"). Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2019 có 262 triệu người trên toàn thế giới mắc bệnh hen suyễn, trong đó 461.000 người tử vong.
Điều đáng sợ của bệnh hen suyễn là bệnh nhân có thể sống bình thường hàng ngày, nhưng nếu không được xử lý kịp thời khi cơn bệnh phát, họ sẽ bị ngạt thở và tử vong trong tình trạng cực kỳ đau đớn. Là một bệnh mãn tính không thể chữa khỏi, hen suyễn là một chuỗi xiềng xích suốt đời đối với bệnh nhân, không cho phép chút nào sơ sẩy. Những người bị bệnh nặng thậm chí phải luôn mang theo thuốc dự phòng.
Dù liệu pháp thuốc - dù là dưới dạng hít hay uống - đã trở thành sự đồng thuận trong xã hội hiện nay, nhưng nửa thế kỷ trước, một số học giả lại tin rằng chỉ cần "thư giãn" là có thể làm giảm, thậm chí chữa khỏi hoàn toàn bệnh hen suyễn.
Bảy bệnh thiêng liêng (Holy Seven) - Sinh từ lý thuyết "bệnh tâm sinh lý" của trường phái tâm phân tích
Dù với công nghệ y tế tiến bộ ngày nay, chúng ta vẫn chưa thể hiểu rõ hoàn toàn về cơ chế bệnh hen suyễn. Quan điểm được chấp nhận rộng rãi nhất là xem hen suyễn là kết quả của tương tác giữa môi trường và di truyền, do đó khó có thể quy lỗi cho bệnh mãn tính này chỉ một nhân tố duy nhất.
Để dễ hiểu, gen khiến chúng ta dễ mắc hen suyễn như một chiếc khóa, bình thường chỉ đơn thuần treo đó. Nhưng khi những yếu tố môi trường cụ thể (chìa khóa) xâm nhập cơ thể, chiếc khóa sẽ mở ra, thả ra con quái vật bị giam - đó chính là hen suyễn. Đối với những người may mắn không mang gen này, ngay cả khi tiếp xúc với môi trường xấu tương tự, nguy cơ mắc hen suyễn của họ cũng thấp hơn đáng kể. Còn đối với những người "trúng xổ số" này, chỉ cần biết trước những yếu tố môi trường nào gây ra hen suyễn và cố gắng tránh chúng, họ có thể không bao giờ phải trải qua hậu quả khủng khiếp của việc "mở khóa" đó.
Những cơ chế phức tạp này chỉ được khám phá dần dần sau khi con người có khả năng quan sát gen. Trước đó, con người chỉ có thể hiểu biết về bệnh thông qua các triệu chứng biểu hiện và giải phẫu tử thể. Tự nhiên, tầm nhìn của họ bị hạn chế. Khác với những phương pháp y tế trong khoa và ngoài khoa, vào những năm 1950, một nhà phân tâm học tên là Franz Alexander đã đề xuất quan điểm "bệnh tâm sinh lý" (psychosomatic disease) từ góc độ y học tâm thần. Cái gọi là bệnh tâm sinh lý chỉ chung những "triệu chứng sinh lý được gây ra bởi trạng thái tâm lý", đồng thời cũng là lĩnh vực nghiên cứu mà Sigmund Freud luôn theo đuổi kể từ khi xuất bản "Nghiên cứu về chứng cuồng loạn" (Studies on Hysteria) năm 1895.
Kế thừa các thành quả nghiên cứu của thầy phó, bác sĩ Alexander đã đưa nghiên cứu bệnh tâm sinh lý lên một đỉnh cao mới tại Mỹ, đồng thời tổng hợp danh sách các bệnh tâm sinh lý mà bên sau được đặt tên là "Bảy bệnh thiêng liêng" (Holy Seven). Ngoài hen suyễn, danh sách này còn bao gồm huyết áp cao, cường giáp và loét dạ dày - những bệnh chúng ta đã quen thuộc. Theo lý thuyết của bác sĩ Alexander, bảy bệnh này thực ra đều bắt nguồn từ những lo âu mà chúng ta không thể giải tỏa trong tâm hồn, khiến áp lực tâm lý ảnh hưởng đến sức khỏe sinh lý - cái gọi là "bệnh từ lo âu mà ra".
Tất nhiên, bác sĩ Alexander không chỉ nói trên lý thuyết, mà đã thực hành lý thuyết này trong điều trị lâm sàng. Sau khi thực hiện liệu pháp tâm lý động lực ngắn hạn tập trung (intensive short-term dynamic psychotherapy), bác sĩ Alexander phát hiện rằng nếu bệnh nhân có thể nhận ra được những cảm xúc tiêu cực bị dồn nén trong quá trình điều trị, các triệu chứng sinh lý làm phiền họ cũng sẽ theo đó được giảm nhẹ. Dựa trên cơ sở này, bác sĩ Alexander đề xuất lý thuyết "thích ứng tự điều chỉnh" (autoplastic adaptation), tin rằng khi con người ở trong môi trường căng thẳng, họ có khả năng loại bỏ áp lực bằng cách thay đổi trạng thái của chính mình hoặc thay đổi môi trường bên ngoài. Lý thuyết mang sắc thái tiến hóa này biến bệnh tâm sinh lý thành biểu hiện của "thích ứng không đủ", là hậu quả của việc cá nhân không nhận ra nguồn gốc áp lực hoặc không thể giải tỏa áp lực.
"Bảy bệnh thiêng liêng" trong giai đoạn giữa và cuối thế kỷ 20 trở thành một trong những trọng tâm nghiên cứu của giới tâm lý học và y học. Xét cho cùng, bảy bệnh này đều cực kỳ nguy hiểm, nếu có thể mở ra một con đường khác và cung cấp những lựa chọn điều trị thay thế, đó sẽ là tin tốt cho cả bác sĩ lẫn bệnh nhân. Điều trị bệnh tâm sinh lý thực sự nhận được phản hồi tích cực nổi bật ở khắp nơi châu Âu và Bắc Mỹ, tuy nhiên không phải tất cả bệnh nhân đều thích hợp, và những trường hợp thành công thường có tình trạng "chỉ chữa triệu chứng chứ không chữa bệnh".
Mặc dù góc độ điều trị bệnh tâm sinh lý không sai, nhưng bị hạn chế bởi giới hạn của kỹ thuật và kiến thức, con đường mở ra của bác sĩ Alexander cuối cùng không thể bao quát toàn bộ bộ mặt của bệnh. Điều thú vị là, không chỉ giới hạn ở "Bảy bệnh thiêng liêng" ban đầu, mà qua nửa thế kỷ, ngày càng có nhiều bệnh được phát hiện có liên quan đến trạng thái tâm lý của bệnh nhân, thậm chí đưa yếu tố tâm lý vào xem xét trong điều trị lâm sàng, giúp làm giảm áp lực tinh thần để hỗ trợ hiệu quả của điều trị bằng thuốc.
Điều này không có gì bất ngờ, xét cho cùng, nếu chỉ tiếp cận bệnh từ góc độ sinh lý hoặc góc độ tâm lý mà không kết hợp, cách nhìn về những bệnh này sẽ quá một chiều.
Các yếu tố tâm lý trong bệnh hen suyễn
Sau khi thấy corticosteroid hít vào được phát minh vào những năm 1970, giới y tế, sau khi sở hữu "thuốc đặc hiệu" cho hen suyễn, bắt đầu giảm sự chú ý đến các yếu tố tâm lý trong bệnh sinh hen suyễn, chuyển sang phân tích hen suyễn thông qua nghiên cứu gen đang phát triển mạnh mẽ vào thời kỳ đó. Mặc dù hướng nghiên cứu này trở thành dòng chính trong những thập kỷ tiếp theo, nhưng như đã nói trước - nó không đủ toàn diện.
Corticosteroid hít vào có thể hỗ trợ hiệu quả bệnh nhân hen suyễn, làm giãn những đường khí quản bị co thắt khi cơn bệnh phát.
Cùng với sự phát triển của xã hội, các nhà nghiên cứu hen suyễn bắt đầu chú ý đến một hiện tượng kỳ lạ: mặc dù hen suyễn ở các nước đang phát triển thường gặp ở trẻ em và người cao tuổi trong giai cấp thu nhập thấp, nhưng ở các nước phát triển, đặc biệt là ở những nơi có mức độ đô thị hóa cao, những người có địa vị kinh tế xã hội cao lại dễ mắc hen suyễn hơn. Không cần bàn về ý nghĩa môi trường đằng sau hiện tượng này, chỉ riêng "hiện tượng" này đã cho thấy rằng hen suyễn không phải là bệnh mà tầng lớp giàu có có thể dùng tiền để "mua thoát".
Việc không thể chữa khỏi hen suyễn có nghĩa là sau khi mắc bệnh, cuộc đời bệnh nhân sẽ phụ thuộc vào các loại thuốc uống hoặc hít. Mặc dù những năm gần đây liên tục có những loại thuốc thay thế xuất hiện, nhưng cơ chế buộc đường khí quản giãn nở của chúng vẫn không thay đổi, chỉ khác nhau ở mức độ tác dụng phụ. Những phiền toái khi phải luôn mang theo thuốc cũng như những tác dụng phụ liên quan, cũng khiến nghiên cứu hen suyễn lần nữa chuyển hướng, từ việc chỉ giảm nhẹ triệu chứng sang tập trung vào cách thực hiện tốt công tác phòng ngừa giai đoạn đầu, giảm sự phụ thuộc vào thuốc của bệnh nhân.
Với sự hợp tác giữa giới y học và giới tâm lý, lý thuyết bệnh tâm sinh lý cũng có được cơ hội chứng minh lại bản thân, cho mọi người thấy rằng họ không phải bắn ngẫu nhiên, mà có cơ sở để phân tích bệnh. Rất nhiều trường hợp "lo lắng đến cơn hen suyễn phát", "áp lực quá lớn dẫn đến loét dạ dày" là minh chứng cho "tâm lý ảnh hưởng đến sinh lý". Bộ phim y tế nổi tiếng "Bác sĩ House" từng có một tập mô tả những hành khách trên máy bay, vì tin đồn về một "bệnh truyền nhiễm nguy hiểm" không thực tế, lần lượt xuất hiện những triệu chứng phù hợp với chẩn đoán, bao gồm phát ban, chóng mặt, buồn nôn và nôn mửa. Đây không phải do những lực lượng siêu nhiên, mà bởi vì hành khách quá sợ rằng mình sẽ mắc bệnh, từ đó trong áp lực lại xuất hiện "bệnh tâm sinh lý tập thể".
Bệnh tâm sinh lý này có khả năng khiến con người, mà không có bất kỳ nền tảng sinh lý nào, vì áp lực tâm lý và tưởng tượng mà biểu hiện ra những triệu chứng sinh lý khác nhau, như "mang thai giả" mà mọi người đã nghe nhiều, hoặc nhầm lẫn rằng mình ăn phải thứ gì đó bẩn (chẳng hạn như thấy chân gián trong bát cơm) mà buồn nôn. Tất cả đều là cơ chế tương tự.
Vì trạng thái tâm lý có thể khiến triệu chứng sinh lý con người vô hình có hữu, nó tự nhiên cũng có thể gây ra ảnh hưởng ngang nhau, thậm chí còn nặng nề hơn đối với những bệnh nhân đã mắc bệnh. Chẳng hạn, những người biết rằng mình bị hen suyễn, khi có mặt ở những dịp quan trọng, chú ý thấy hơi thở của mình không được kiểm soát, dù lúc đó triệu chứng còn rất nhẹ, nhưng áp lực "không được phép cơn hen suyễn phát" rất có thể làm tình huống trở nên tồi tệ hơn, trở thành một cuộc khủng hoảng không thể thải được.
Cùng tồn tại với hen suyễn: Kiểm soát hen suyễn, cần chăm sóc cả "tâm"
Sau một vòng tuần hoàn, khi bước vào thế kỷ 21, chúng ta lại quay trở lại lĩnh vực tâm lý học, cố gắng kiểm tra và điều trị những bệnh tật đã làm phiền nhân loại suốt hàng ngàn năm từ góc độ "tâm". Điều thú vị là, khi chúng ta hiểu sâu hơn, bối cảnh mà bác sĩ Alexander đề xuất "Bảy bệnh thiêng liêng" cũng trở nên càng rõ ràng hơn.
Chẳng hạn, hen suyễn có mối tương quan dương rõ ràng với trầm cảm, rối loạn hoảng sợ và hội chứng ruột kích thích. Theo lời khai của bệnh nhân, những cơn áp lực tinh thần bất ngờ và lo âu thực sự có thể gây ra cơn hen suyễn nặng, thậm chí sau khi sử dụng thuốc hít vẫn còn cảm giác khó thở. Những vấn đề dựa trên trạng thái tâm lý này là lĩnh vực mà điều trị bằng thuốc khó có thể chạm tới, thậm chí nếu có thể dùng liều lượng mạnh hơn để dập tắt triệu chứng, cũng không có cách nào loại bỏ từ bên ngoài vào bên trong nguồn gốc của bệnh.
Chiến lược kiểm soát hen suyễn được ủng hộ hiện nay, ngoài việc sử dụng thuốc định kỳ, còn chú trọng hơn đến những kỹ năng xử lý cảm xúc hàng ngày, cho phép bệnh nhân giảm nguy cơ cơn hen suyễn phát. Trong đó, bài tập chính yếu nhất là nhắc nhở bệnh nhân không nên "sợ hen suyễn" hoặc "từ chối hen suyễn", mà hãy học cách cùng tồn tại với căn bệnh này. Chỉ như vậy mới có thể loại bỏ áp lực tâm lý do chính bệnh gây ra, tránh bệnh nhân rơi vào vòng xoáy tiêu cực vì sợ cơn phát. Ngoài ra, việc hóa giải các nhãn dán liên quan đến điều trị bằng thuốc cũng rất quan trọng, giúp bệnh nhân không rơi vào suy nghĩ tiêu cực "chỉ có mình cần dùng thuốc", tránh họ từ chối dùng thuốc khiến triệu chứng phát bệnh trở nên tồi tệ hơn.
Mặc dù hen suyễn không thể chữa khỏi, nhưng điều đó không có nghĩa là cuộc đời bệnh nhân sẽ trở thành đen trắng. Cả bộ Vệ sinh và Phúc lợi Xã hội của Đài Loan lẫn Tổ chức Y tế Thế giới đều cho rằng, miễn là bệnh nhân hen suyễn thực hiện tốt các biện pháp phòng ngừa, họ thực ra vẫn có thể sống một cuộc sống giống như người bình thường. Ngược lại, lo lắng quá mức sẽ khiến chúng ta khó duy trì một lối sống lành mạnh. Mối quan hệ giữa điều trị thuốc và chăm sóc tâm lý hen suyễn giống như khi nấu ăn - ngoài việc chuẩn bị nguyên liệu tươi ngon và gia vị, việc kiểm soát lửa nấu cũng không thể bỏ qua. Nếu không, dù dùng nguyên liệu quý giá nhất, cũng chỉ sẽ bị lửa không kiểm soát thiêu thành than đen không thể ăn được.
Lịch sử hen suyễn rất lâu đời, nhưng hiểu biết của chúng ta về căn bệnh này vẫn còn chưa đủ. Hướng nghiên cứu điều trị hen suyễn đã trải qua nhiều lần thay đổi, quá trình đó cũng sinh ra nhiều lý thuyết khác nhau. Những con đường lạc đường mà chúng ta đi qua cho phép chúng ta nhìn nhận hen suyễn từ một góc độ toàn diện hơn. Kết quả là, đây thực sự là điều đáng vui mừng.
Bài viết được sản xuất chung bởi ban biên tập Chuyện xưa và Boehringer Ingelheim.



