Không thoát khỏi ác mộng phòng tra tấn

Tô Kiến Hòa thở hổn hển khó khăn, cố hút vào một chút không khí giữa những tiếng ho sặc. Tay anh bị trói buộc, mặt bị cảnh sát bủa lấy khăn ướt. Vì thiếu oxy, mắt anh dần tối sâu, nhưng rồi bỗng tỉnh dậy vì cơn đau dữ dội ở vùng hạ thể. Đó là gậy điện – một loại đau anh quá quen thuộc, vì họ đã điện giật anh nhiều lần, anh thậm chí có thể ngửi thấy mùi cháy từ hạ thể của chính mình. Anh không biết nếu không khai nhận, những tra tấn nào sẽ chờ anh phía trước...

Anh giật mình tỉnh dậy lần nữa – lần này là thật sự tỉnh, người đẫm mồ hôi.

Sau bao nhiêu năm, Tô Kiến Hòa vẫn lặp đi lặp lại những lần quay về phòng tra tấn lạnh lẽo ấy trong giấc mơ.

Vào một buổi chiều hè bình thường, cảnh sát tìm đến nhà và bắt đi Tô Kiến Hòa. Họ nói anh là kẻ giết người, báo chí nói anh là kẻ giết người, rồi tòa án cũng nói anh là kẻ giết người – vì thế anh trở thành kẻ giết người. Lúc đó anh mới 19 tuổi, chỉ trong một đêm anh thành tù nhân chờ tử hình.

Lúc đầu, Tô Kiến Hòa không hiểu tại sao bạn anh là Vương Văn Trung lại khai với cảnh sát rằng anh tham gia vụ giết người, nhưng sau đó anh nhận ra: tra tấn có thể buộc bất kỳ ai phải nói bất cứ điều gì mà kẻ hành hạ muốn nghe. Cảnh sát không tin một vụ giết người man rợ 79 nhát dao lại chỉ do một người gây ra, nên họ dùng tra tấn để ép những nghi phạm khai nhận những đồng phạm không tồn tại. Chính Tô Kiến Hòa cũng từng nhiều lần khẩn cầu phủ nhận tội lỗi, nhưng cuối cùng bị hành hạ đến chỉ còn cách ký tên vào một bản tự trần tội lỗi do công tố viên soạn.

Tô Kiến Hòa dần hiểu rằng, kể từ mùa hè năm 1991, bất kể anh có sẵn lòng hay không, cơn ác mộng này sẽ định mệnh bám theo anh, ngày đêm, trở thành một phần của xương thịt và tâm hồn anh.

"Đồng phạm" không có mặt nhưng bị buộc tội

Rạng sáng ngày 24 tháng 3 năm 1991, cặp vợ chồng Ngô Khắc Dân Hán và Hòa Ưng Lan ở thành phố Tân Bắc, quận Tây Chỉ bị giết hại tại nhà. Sáng hôm sau, hai con nhỏ không thấy cha mẹ dậy, vào phòng bố mẹ tìm, phát hiện cửa bị khóa và máu đỏ thấm qua khe cửa. Cặp vợ chồng bị chém giết trong khi ngủ, tổng cộng bị chích 79 nhát, tiền bạc trong nhà biến mất. Cảnh sát tìm thấy một con dao, ít tóc, và ba vết dấu vân tay máu, trong đó hai vết không rõ.

Dựa vào một vết dấu vân tay máu duy nhất trên túi lương của Ngô Khắc Dân Hán, cảnh sát tìm thấy Vương Văn Trạng, người đang phục vụ trong Hải quân lục chiến. Vương Văn Trạng nhanh chóng thú nhận: anh ta vì nợ nần cờ bạc, nên đêm nọ lẻn vào nhà hàng xóm để cướp tài sản, nhưng Ngô Khắc Dân Hán và Hòa Ưng Lan lần lượt thức dậy, trong hoảng loạn, anh ta dùng dao chém giết hai người để tẩu khỏa.

Anh ta nói mình một mình gây ra, nhưng cảnh sát không chịu buông tha.

Họ không tin vụ giết người man rợ 79 nhát này lại chỉ do một người thực hiện. Sau những đêm thẩm vấn kéo dài, Vương Văn Trạng thay đổi lời khai, khai nhận em trai Vương Văn Trung, Tạ Quảng Ưu, "Chấm Đen" và "Con Đen" cũng tham gia. Sau đó, anh ta lại lật lại lời khai, nói không có Tạ Quảng Ưu nhưng có "Chân Dài" Tô Kiến Hòa cùng Lưu Bỉnh Lang và Trang Lâm Công liên tiếp bị bắt giữ.

Không ai biết được chính xác điều gì xảy ra trong cuộc thẩm vấn Vương Văn Trạng, và biên bản đã qua những sửa đổi nào, chỉ biết rằng khi Tô Kiến Hòa bị bắt, tên anh thậm chí còn chưa xuất hiện trong biên bản chính thức.

Năm tháng sau khi Vương Văn Trạng thú nhận tội lỗi, anh ta nhanh chóng bị tử hình. Từ đầu đến cuối, Tô Kiến Hòa và hai "đồng phạm" khác không bao giờ có cơ hội đối chất với Vương Văn Trạng.

Ngoài lời khai múc lần của Vương Văn Trạng, hiện trường vụ án không tìm thấy dấu giày, vân tay hay bất kỳ dấu vết nào của ba người, nhưng pháp luật vẫn kết tội họ về tội giết người và hiếp dâm. Sau quá trình xét xử lần một, lần hai, Tòa án Tối cao hủy bỏ và trả hồ sơ để xét xử lại, rồi xét xử lại lần một, lần hai – trong bốn năm đó, tư pháp lặp đi lặp lại sử dụng lời khai ép cung làm chứng cứ, và ba người lần lần bị tuyên án tử hình. Ngày 9 tháng 2 năm 1995, Tòa án Tối cao bác bỏ kháng cáo lần cuối, phán quyết chính thức: Tô Kiến Hòa và ba người khác mỗi người bị tuyên hai án tử hình, tước mất quyền công dân trọn đời.

Trong phòng giam chứa cốt lõi bằng xi măng và sắt, Tô Kiến Hòa cố gắng duỗi tay nhưng không tới được một tia nắng từ cửa sổ. Anh lấy bút viết những lá thư di mệnh, gửi cho luật sư, cha mẹ, và em trai đang bị con mắt kỳ lạ vì anh. Anh thậm chí viết trong thư gửi cha rằng anh sẽ đến cơn Diêm Loa để tố cáo, vì trên trần gian này anh đã bất lực.

21 năm cuối cùng lật tẩy bỏng lỗi

Ngày 10 tháng 2 năm 1995, tin Tô Kiến Hòa bị tuyên án tử hình chính thức được đăng báo. Mẹ của Tô Kiến Hòa, Lưu Bỉnh Lang và Trang Lâm Công, mắt đầy nước mắt, mặc toàn thân đen, chuẩn bị cho cái tồi tệ nhất mà một người mẹ phải đối mặt, nhưng vẫn cầu xin: "Luật sư ơi, còn có cách nào cuối cùng không?"

Nước mắt lo lắng của các bà mẹ chạm trúng một ý tưởng trong lòng luật sư Hứa Văn Hòa Nhã: kháng cáo lệnh cấm – có lẽ đây là tia hy vọng cuối cùng. Hứa Văn Hòa Nhã gọi điện cho Công tố viên Tổng trưởng Tòa án Tối cao là Trần Hàm, xin gặp mặt. Trần Hàm đồng ý, Hứa Văn Hòa Nhã cùng luật sư chính bảo vệ Tô Bạn Thần đến thăm.

Đối với những vụ án hình sự đã có bản án chính thức, ngoài chương trình tái xét xử, nếu phiên tòa xét xử vi phạm pháp luật, Công tố viên Tổng trưởng Tòa án Tối cao có thể yêu cầu Tòa án Tối cao kháng cáo lệnh cấm. Sau khi kiểm tra hồ sơ vụ Tô, ngày 20 tháng 2, Trần Hàm yêu cầu Tòa án Tối cao kháng cáo lệnh cấm lần thứ nhất, nhưng bị bác bỏ. Trần Hàm tiếp tục yêu cầu lần thứ hai, thứ ba. Trần Hàm sau này nói rằng, lúc đó anh không biết liệu Tô Kiến Hòa và những người khác có chắc chắn bị oan hay không, nhưng với tư cách là một người gác cổng quan trọng của tư pháp, anh xác biết vụ Tô có nhiều chỗ vi phạm quy trình xét xử pháp luật. Mỗi người đứng ở ghế bị cáo đều có quyền được điều tra và xét xử công bằng, không thiên vị.

Quá trình kiện tụng tiếp theo phức tạp hơn tưởng tượng. Ba lần kháng cáo lệnh cấm đều bị bác bỏ. Luật sư Tô Bạn Thần kiên trì liên tục yêu cầu tái xét xử, kháng cáo, nhưng mỗi lần đều bị Tòa án Tối cao bác bỏ. Cho đến năm 1998, Vương Văn Trung lên tiếng tố cáo cảnh sát tra tấn, thú nhận rằng anh được ép buộc tạo ra những "đồng phạm" khác, và làm chứng rằng anh đã chứng kiến Tô Kiến Hòa ba người cũng đều ký vào những bản tự trần tội lỗi giả dối dưới sức ép tra tấn.

Vụ án được mở lại tái xét xử năm 2000, sau đó trải qua: tuyên án vô tội (2003), công tố viên kháng cáo rồi tuyên án tử hình lần xét xử tiếp theo (2007), chuyên gia định vết pháp y Lý Xương Bảo trở lại Đài Loan làm chứng nêu rõ vụ án chỉ do một người gây ra, tuyên án vô tội lần xét xử kế tiếp (2010), công tố viên lại kháng cáo, xét xử lại năm 2011, cuối cùng năm 2012, xét xử lần ba tuyên án vô tội. Theo Luật Xét xử Hình sự Nhanh gọn, công tố viên không được kháng cáo lại, toàn bộ vụ án mới thực sự kết thúc.

Sau 21 năm, Tô Kiến Hòa cuối cùng giải oan trước tòa án, nhưng tuổi trẻ đã qua, mãi mãi mất đi trong phòng giam nhỏ, không bao giờ quay lại.

Vai trò của lời khai đồng phạm

Nếu không vì định vị của "lời khai đồng phạm" trong pháp luật chứng cứ hình sự còn mơ hồ, vụ Tô Kiến Hòa có lẽ đã không phải đau đớn kéo dài bao nhiêu năm.

Trước đây, tòa án cho rằng lời khai của đồng phạm, nếu không phải lời khai có lợi cho bản thân mà là lời tố cáo những người khác (những đồng phạm khác) phạm tội, thì lời tố cáo này không cần cầu thệ (thề không nói dối, nếu không chịu xử phạt tội khai man), cũng không cần trải qua thủ tục thẩm vấn chéo giữa công tố và bào chữa như những nhân chứng thông thường, miễn là đồng phạm khai tự nguyện và có những chứng cứ bổ sung khác chứng minh tính xác thực của lời khai, thì có thể dùng làm chứng cứ chứng minh tội lỗi của những đồng phạm khác.

Trong vụ Tô Kiến Hòa, chứng cứ chính kết tội ba người chính là lời khai của đồng phạm Vương Văn Trạng, lời khai tố cáo Tô Kiến Hòa ba người cộng phạm tội, nhưng lời tố cáo này không cho Tô Kiến Hòa ba người cơ hội đối chất thẩm vấn, lại được dùng làm chứng cứ chứng minh tội lỗi của bị cáo.

Vì thế, mặc dù Điều 156 Khoản 2 của Luật Tố tụng Hình sự cũ đã quy định: "Lời tự trần của bị cáo không thể là chứng cứ duy nhất để kết tội, vẫn phải điều tra những chứng cứ cần thiết khác để kiểm tra xem có phù hợp với sự thật", nhưng lời khai của đồng phạm Vương Văn Trạng, một khi được tòa án công nhận là chứng cứ, tự nhiên có thể làm chứng cứ bổ sung lẫn nhau với lời khai của Tô Kiến Hòa ba người. Nói cách khác, mặc dù tòa án không thể chỉ dựa vào lời khai của Tô Kiến Hòa ba người mà kết tội họ, nhưng nếu lời khai của Vương Văn Trạng cũng tố cáo Tô Kiến Hòa ba người tham gia phạm tội, lại có những chứng cứ bổ sung khác chứng minh tính xác thực của lời khai Vương Văn Trạng, thì tòa án có thể dựa vào lời khai của Tô Kiến Hòa ba người và Vương Văn Trạng để kết tội họ.

Tuy nhiên, vì lời khai của đồng phạm không cần cầu thệ, không phải gánh chịu tội khai man, bị cáo cũng không thể trực tiếp đối chất thẩm vấn với đồng phạm tố cáo mình để làm rõ sự thật, mà lại có thể dùng làm chứng minh tội lỗi của bị cáo – điều này thực sự không hợp lý. Vì vậy, năm 2003 tháng 2, Điều 156 Khoản 2 của Luật Tố tụng Hình sự được sửa đổi thành: "Lời tự trần của bị cáo hay đồng phạm không thể là chứng cứ duy nhất để kết tội, vẫn phải điều tra những chứng cứ cần thiết khác để kiểm tra xem có phù hợp với sự thật", đặc biệt nêu rõ lời khai của đồng phạm cũng không thể là chứng cứ duy nhất để kết tội bị cáo, đồng thời xóa bỏ quy định ở Điều 186 Khoản 3 về đồng phạm không cần cầu thệ.

Tháng 7 năm 2004, Tòa Hiến pháp đưa ra Giải thích Hiến pháp số 582 về một vụ kiến nghị khác. Trong giải thích này, Tòa Hiến pháp cho rằng quyền của bị cáo hình sự trong việc thẩm vấn nhân chứng được Hiến pháp Điều 16 về quyền kiện và Hiến pháp Điều 8 về quy trình pháp luật công bằng bảo vệ, do đó lời khai của đồng phạm phải được xét xử theo thủ tục "nhân chứng", tức là nếu đồng phạm tố cáo bị cáo cũng tham gia phạm tội, thì lời tố cáo này phải trải qua thủ tục cầu thệ và thẩm vấn chéo với bị cáo, mới có thể dùng làm chứng cứ chứng minh tội lỗi của bị cáo.

Đối với Tô Kiến Hòa và những người khác, sự thay đổi cách đánh giá chứng cứ của lời khai đồng phạm không chỉ là tiến bộ pháp lý trên giấy, mà gần như là khoảng cách giữa sống và chết.

Con đường tái sinh của Tô Kiến Hòa

Sau khi bước ra khỏi tòa án ngày hôm đó, những năm tháng dần trở nên yên tĩnh, nhưng Tô Kiến Hòa không chắc liệu trong phần đời còn lại anh có thể lấy lại tự do thực sự hay không. Giờ đây anh không thích chụp ảnh, hay cúi đầu khi lên tàu hỏa, có một thời gian anh không biết cách dùng biểu cảm "bình thường" để giao tiếp với người khác.

Đôi khi anh tưởng tượng, cuộc sống nếu không có sự kiện này sẽ như thế nào, có lẽ anh sẽ có vợ, có con cái xung quanh, thậm chí cha anh có thể còn sống bên cạnh.

Cha của Tô Kiến Hòa chạy đôi chân suốt nhiều năm, thường thì gửi tài liệu tố cáo đến tận nửa đêm, lại phải dậy sáng sớm quản lý cơm tấm, làm hỏng sức khỏe. Tiếc thay, cha không kịp thấy Tô Kiến Hòa được minh oan trước khi qua đời. Có lần cha vào nhà tù thăm anh, lúc đó Tô Kiến Hòa tâm tư oán hận, mỗi ngày nguyền rủa những cảnh sát tra tấn anh, cha hỏi anh, nếu có ngày bước đi mà đá phải hòn đá lớn ở lề đường, tâm trí sẽ như thế nào.

"Rủa nó chứ! Vô dạo ghê, để hòn đá ở lề đường," Tô Kiến Hòa đáp.

Cha nói xưa kia anh cũng như vậy, nhưng trong quá trình cứu anh, gặp những tổ chức nhân quyền hết lòng giúp đỡ, thấy những người khác cũng bị sai đãi trong tư pháp. Bây giờ nếu có khả năng, anh muốn dọn bỏ những hòn đá trên đường, để tránh những va chạm tiếp theo, những người khác không bị thương.

Sau khi cha mất, Tô Kiến Hòa mới dần hiểu lời cha. Sau khi được thả, anh bước vào Hội Xúc tiến Nhân quyền Đài Loan, Quỹ Cải cách Tư pháp Dân gian và Quỹ Giáo dục Nhân bản – những tổ chức đã cứu anh lúc đó, bắt đầu từ tình nguyện viên, sau đó làm việc toàn thời gian tại Hội Nhân quyền Đài Loan và Quỹ Cải cách Tư pháp. Tô Kiến Hòa từng tuyệt vọng với cuộc sống, nhưng trong những năm tháng dài, sự cứu đỡ và quan tâm chủ động như gió ấm thổi vào vùng đất lạnh cứng, khiến anh sẵn sàng tin tưởng người. Vì tư pháp luôn tồn tại vì con người, chỉ cần có người sẵn lòng thay đổi, điều tốt sẽ ngày một nhiều hơn.

Con đường này quá nhiều bẫy, những lần trước có người giúp anh dọn sạch nhiều cái, từ giờ anh sẵn sàng tiếp tục dọn đường cho thế hệ sau.