Nhóm nhạc nữ Nhật Bản Keyakizaka46 có một bài hát tên gọi "Cừu Đen". Hai câu lời đầu tiên của bài hát đáng để suy ngẫm:
"Tín hiệu đèn giao thông là màu xanh hay màu xanh lá? Chính xác thì là cái nào vậy?
Tôi muốn làm rõ những điều mơ hồ."
Đèn giao thông có đỏ và xanh lá, vậy có gì mơ hồ? Hóa ra màu sắc của đèn giao thông Nhật Bản khác với những gì người dân Hong Kong (tác giả bài viết cư trú tại Hong Kong) thường thấy. Kể từ khi đèn giao thông đầu tiên xuất hiện ở London, Anh quốc, hệ thống đèn giao thông đỏ xanh lá dần trở thành quy chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, Nhật Bản lại có một cách riêng: màu xanh lá của đèn tín hiệu lại có xu hướng nghiêng về xanh lam, tạo nên ấn tượng không rõ ràng giữa xanh lam và xanh lá.
Lý do tại sao lại như vậy? Từ những câu lời bài hát trên, ta đã thấy dấu hiệu. Trong tiếng Nhật, chữ Hán chỉ màu xanh lam là "thanh" (thanh), trong khi màu xanh lá là "lục" ( ). Tuy nhiên, chữ Hán chỉ đèn tín hiệu xanh lá của Nhật Bản lại là "thanh tín hiệu" (thanhtínhiệu).
Như vậy, đèn giao thông Nhật Bản không phải được gọi là "đèn đỏ xanh lam"? Sự thật là, khi đèn giao thông được đưa vào Nhật Bản lúc đầu, nước này thực hiện theo quy chuẩn quốc tế với hai màu đỏ và xanh lá. Nhưng các tờ báo lại gọi đèn xanh lá là "thanh tín hiệu" và cách gọi này đã đi sâu vào lòng dân. Sau đó, chính phủ chọn cách chấp nhận sai lầm này, không chỉ tiếp tục sử dụng tên gọi "thanh tín hiệu" mà còn điều chỉnh màu xanh lá thành có xu hướng xanh lam hơn. Như vậy, tên gọi và thực tế đã phù hợp, đồng thời cũng hợp với tâm tư của dân chúng, và không lệch quá xa khỏi quy chuẩn quốc tế – một giải pháp hòa bình đích thực.
Vậy tại sao lúc đầu các tờ báo lại ghi sai, và điều này lại được quần chúng chấp nhận rộng rãi? Có nhà nghiên cứu cho rằng điều này bắt nguồn từ tình yêu màu xanh lam của người Nhật Bản, nên họ gọi nó là xanh lam cũng là tất yếu. Nhưng theo tôi, lập luận này có vẻ áp đặt. Thực tế, khái niệm về màu sắc của người Nhật Bản có nguồn gốc chung với tiếng Hán cổ đại. Khái niệm "thanh" trong tiếng Hán cổ đại lại bao hàm cả xanh lam và xanh lá, hoặc vừa xanh lam vừa xanh lá, giống như bầu trời xanh và cỏ xanh cùng mang một màu sắc. Để hiểu rõ nghĩa cổ của thanh, có lẽ nên bắt đầu từ chữ "thanh" (thanh).
Nguồn gốc của chữ "thanh": là màu của khoáng vật hay màu của cây cỏ?
Các nhà nghiên cứu chữ Hán cố gắng suy luận từ hình thái của chữ để tìm ra nghĩa gốc của "thanh", nhưng chỉ riêng việc giải thích hình thái đã có những khác biệt lớn.
Theo Từ Tấn trong "Thuyết Văn Giải Tự": "Thanh là màu của phương Đông. Gỗ sinh lửa, từ sinh từ đỏ. Từ đỏ xanh có sự tương ứng tất yếu." Câu trước nói rằng chữ thanh phía trên từ "sinh", phía dưới từ "đỏ" (đỏ).
Nhưng nửa sau câu của Từ Tấn khá khó hiểu: "từ đỏ xanh có sự tương ứng tất yếu" nghĩa là gì? Hãy xem Đoạn Ngọc Thái giải thích: "Đỏ là đỏ thạch. Đỏ là màu của phương Nam. Từ đỏ xanh có sự tương ứng tất yếu. Theo cách nói thông thường, từ đỏ xanh có sự tương ứng tất yếu, như cách gỗ sinh lửa là hiển nhiên."
Để hiểu rõ những câu này, trước tiên phải nắm được khái niệm ngũ hành. Ngũ hành là gỗ, lửa, đất, kim, thủy, tương ứng với ngũ sắc và ngũ phương – trong đó, thanh là màu của phương Đông, chủ đức gỗ; đỏ là màu của phương Nam, chủ đức lửa. Ngũ hành sinh tương sinh, tương khắc: thủy sinh gỗ, gỗ sinh lửa, lửa sinh đất.
Nói cách khác, Từ Tấn dùng ngũ hành để phân tích chữ "thanh": đỏ chỉ đỏ thạch, đỏ tương ứng với lửa, lửa lại sinh từ gỗ, gỗ tương ứng với màu của phương Đông – xanh lơ. Do đó "thanh" là chỉ màu của gỗ sinh lửa, màu của phương Đông. Nói về "từ đỏ xanh", tức là so sánh một sự việc tất yếu như gỗ sinh lửa.
Mặc dù Từ Tấn dùng phương pháp tạo chữ hội ý từ lục thư để giải "thanh", nhưng những người học sau có ý kiến khác nhau, phần lớn coi "thanh" là chữ hình thanh. Ví dụ, Mã Tự Luân tiếp theo cách nói "từ sinh từ đỏ", nhưng ông ấy cho rằng "đỏ" không chỉ riêng đỏ thạch, mà nên hiểu chung là khoáng vật có màu sắc. Như vậy mới có thể thống nhất được các vật như bạch đỏ, thanh đỏ và đen đỏ xuất hiện trong các sử liệu cổ. Theo ông, "đỏ" là thành phần hình, "sinh" là thành phần âm, nên nghĩa gốc của chữ "thanh" là màu sắc của một loại khoáng vật. Các nhà học khác như Hồ Tiểu Thạch và Lỗ Thực Tiên mặc dù ý kiến không hoàn toàn giống nhau, nhưng cũng đồng ý rằng khái niệm "thanh" của người xưa có nguồn gốc từ khoáng vật.
Mặt khác, Chu Tuấn Thanh lại bác bỏ cách suy luận từ khoáng vật để tìm nghĩa gốc của "thanh". Ông nói: "Đỏ là biến thể của giếng, không phải đỏ." Ông cho rằng phần "đỏ" trong chữ "thanh" thực ra là biến thể của phần "giếng", không liên quan đến khoáng vật. Do đó, ông nói: "Chữ thanh nên từ sinh, giếng là thành phần âm. Từ sinh như từ gỗ. Cây cỏ ban đầu sinh sôi, màu sắc của chúng giống thanh, nên từ sinh." Nói cách khác, ông cho rằng "giếng" là thành phần âm, "sinh" trở thành thành phần hình, nên chữ "thanh" là chỉ màu sắc ban đầu của cây cỏ. Ngoài ra, Lâm Nghĩa Quang dẫn "Thích Danh": "Thanh là sinh. Hình ảnh tư của vật khi sinh ra." Cũng ủng hộ quan điểm rằng chữ "thanh" biểu thị màu sắc của cây cỏ.
Tóm lại, nguồn gốc của chữ "thanh" có thể chia thành hai quan điểm: khoáng vật và cây cỏ. Nhưng đọc đến đây, bạn có lẽ vẫn khó tưởng tượng: màu xanh lơ cuối cùng liên quan gì đến màu xanh lá?
Màu xanh lơ luôn đi cặp với màu xanh lá
Hiện tượng "thanh lục không phân biệt" nên bắt đầu từ nguyên liệu để tinh chế xanh lơ của người xưa.
Tranh vẽ truyền thống, còn gọi là "đan thanh", chính bắt tên từ các chất tạo màu. Trương Y nói: "Đỏ là chu sa. Thanh là thanh thổ dùng làm sơn." Chu sa và thanh thổ dùng làm sơn đều là khoáng vật, vừa có thể dùng làm thuốc, vừa có thể dùng làm chất tạo màu. Chu sa chủ yếu tạo màu ấm, thanh thổ dùng làm sơn chủ yếu tạo màu lạnh. Người xưa thường gọi chung hai chất này để tượng trưng cho nghệ thuật vẽ tranh.
Trong đó, thanh thổ dùng làm sơn ngày nay thường được gọi là "thạch thanh", tên khoa học là "lam đồng quặng", có thể nghiền thành chất tạo màu xanh lam. Điều thú vị là, chất tạo màu xanh lá của tranh vẽ truyền thống chủ yếu lấy từ thạch lục, còn gọi là "thạch con công", trong khi thạch thanh và thạch lục có thành phần hóa học gần nhau, có thể chuyển đổi lẫn nhau, thường đồng sinh cùng nhau, nên hay xuất hiện những quặng nguyên liệu xanh lam xanh lá xen kẽ, bạn chứa chứa tôi, tôi chứa chứa bạn. Những nhà sưu tập đặc biệt yêu thích loại này. Điều này có lẽ giải thích tại sao người xưa không phân biệt thanh và lục, thậm chí dùng thanh để bao hàm lục.
Khi vào thời đại Tùy Đường, tranh phong cảnh dần dần phân nhánh thành hai phphái: thanh lục và mực nước. Theo tên gọi, tranh thanh lục là những tác phẩm nổi bật hai màu thanh và lục, những tác phẩm nổi tiếng như "Sông Buồm Lâu các đồ" của Lý Tư Dụ, "Ngàn Dặm Sông Núi đồ" của Vương Hy Mạnh hay "Sông Núi Sắc Thu đồ" của Triệu Bá Mã đều thuộc thể loại này.
Ngoài thạch thanh, cỏ chàm là một nguyên liệu thiên nhiên khác để người xưa tinh chế màu xanh lam, chủ yếu dùng để nhuộm vải. "Thuyết Văn Giải Tự" nói: "Chàm là cỏ nhuộm xanh lơ." Chữ "chàm" trong tiếng Trung Quốc, nghĩa gốc chỉ cây cỏ có thể nhuộm ra xanh lơ, còn "xanh lam" là nghĩa dẫn xuất. Ví dụ, cây thuốc bản lam căn thực chính là rễ của cỏ chàm.
Cỏ chàm lại có thể chia thành nhiều loại: mã chàm, gỗ chàm, thuốc nhuộm chàm, bạch thuốc chàm. Màu xanh lá ban đầu của cây cỏ, sau khi xử lý, lại có thể nhuộm ra màu xanh lam sáng bóng trên vải. Chính vì thế nên Tuân Tử mới nói: "Thanh lấy từ chàm, nhưng thanh hơn chàm." Xanh lơ lấy từ cỏ chàm, nhưng lại có màu sắc thuần khiết hơn cỏ chàm. Kỹ thuật nhuộm chàm phổ biến ở giới văn hóa nghệ thuật những năm gần đây có cùng một nguồn gốc.
Còn về chữ "chất màu chàm" thường được nhầm lẫn với chữ "thanh", thực ra là biến thể của chữ "hồ cạn", nghĩa gốc là bột vôi thêm vào trong quá trình nhuộm chàm. Sau khi ngâm nhuộm và lắng cạn, nó trở thành chất màu chàm hồ cạn, ngày nay người ta thường gọi là "chàm bùn". Các sử liệu cổ như "Kỹ Năng Thiết Yếu Để Lợi Dân" và "Bản Thảo Cương Mục" đều ghi chép rõ phương pháp sản xuất của tổ tiên.
Từ đó có thể thấy rằng, bất kể lấy từ thạch thanh hay từ cỏ chàm, xanh lơ đều mang những yếu tố máu của cả xanh lam và xanh lá. Điều này cũng giải thích tại sao kể từ khi chữ Hán lưu hành đến nay, xanh lơ lại luôn được dùng lẫn lộn với xanh lam và xanh lá.
Bây giờ, thay vì nói xanh lơ vừa không xanh lam vừa không xanh lá, không bằng nói rằng tiếng nói của chúng ta, qua hàng nghìn năm tiến hóa, đã phản ánh sự thay đổi trong cách nhận thức màu sắc của con người.
Tài liệu tham khảo mở rộng:
Màu bạc là tương lai, là vũ trụ, là chủ nghĩa tự cao – sắc màu thời thượng nhất năm 1964



