Trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất, áp phích không chỉ là hình ảnh treo trên tường phố. Chúng là công cụ tuyên truyền mạnh mẽ, có khả năng đánh thức lòng yêu nước, khơi dậy trách nhiệm công dân, thậm chí gây áp lực tâm lý lên những người còn do dự.

Trong số đó, những áp phích tuyển quân của Anh và Mỹ đã trở thành biểu tượng thị giác nổi tiếng bậc nhất thế kỷ XX.

Lord Kitchener và lời kêu gọi từ nước Anh

Chỉ một ngày sau khi Anh tuyên chiến với Đức năm 1914, nội các Anh bổ nhiệm Lord Kitchener làm Bộ trưởng Chiến tranh.

Đối với công chúng Anh thời đó, Kitchener không chỉ là một tướng lĩnh. Ông là biểu tượng của chiến thắng và uy quyền đế quốc. Vì vậy, những áp phích tuyển quân sử dụng gương mặt ông gần như không cần ghi tên. Người dân chỉ cần nhìn đã biết đó là ai.

Herbert Kitchener từng chinh chiến ở Ai Cập, Sudan và Nam Phi, lập nhiều chiến công khiến danh tiếng vang khắp Đế quốc Anh. Khi Chiến tranh Thế giới thứ nhất bùng nổ, ông được triệu hồi để đảm nhận nhiệm vụ chuẩn bị cho một cuộc chiến mà ông tin chắc sẽ không thể kết thúc nhanh chóng.

Lúc bấy giờ, nhiều người Anh vẫn tin rằng “Chiến tranh sẽ kết thúc trước Giáng Sinh”. Nhưng Kitchener, với kinh nghiệm trận mạc lâu năm, lại nghĩ rằng cuộc chiến có thể kéo dài ít nhất ba năm. Vì vậy, nhiệm vụ cấp bách nhất của ông là xây dựng một lực lượng quân đội đủ lớn để chịu đựng một cuộc chiến dài hơi.

Những áp phích tuyển quân đầu tiên do công ty quảng cáo Caxton thiết kế. Một tấm áp phích có hình lá cờ Anh cùng dòng chữ:

“Nhà vua cần bạn. Đất nước cần bạn. Hãy nhập ngũ ngay.”

Thông điệp trực tiếp, ngắn gọn và đánh trúng bầu không khí yêu nước đang dâng cao. Chỉ trong tháng 8 năm 1914, làn sóng tình nguyện nhập ngũ đã lan rộng khắp nước Anh.

Ánh mắt và ngón tay chỉ thẳng vào người xem

Khi cảm xúc yêu nước ban đầu bắt đầu lắng xuống, một áp phích mới xuất hiện vào tháng 9 năm 1914.

Tác phẩm do Alfred Leete thiết kế, đặt khuôn mặt nghiêm nghị của Kitchener ở trung tâm. Ông nhìn thẳng vào người xem, ngón tay chỉ trực diện, phía trên là dòng chữ lớn:

“Britons!”

Thông điệp của tấm áp phích rất rõ ràng: nước Anh đang gọi đích danh anh.

Sức mạnh của hình ảnh nằm ở cảm giác đối diện trực tiếp. Người xem không còn đứng ngoài cuộc chiến như một khán giả. Họ bị kéo vào tình huống đạo đức: nếu đất nước cần mình, mình có thể tiếp tục đứng yên hay không?

Tấm áp phích này nhanh chóng trở thành một trong những hình ảnh tuyên truyền nổi tiếng nhất thế giới. Cử chỉ chỉ tay của Kitchener về sau được lặp lại, biến tấu và chế giễu trong vô số thiết kế khác suốt hơn một thế kỷ.

Tuy vậy, ngay cả sức mạnh của hình ảnh Kitchener cũng không đủ để duy trì làn sóng nhập ngũ mãi mãi. Trong 17 tháng đầu chiến tranh, khoảng 2,5 triệu người Anh đã tình nguyện gia nhập quân đội. Nhưng trước quy mô khổng lồ của cuộc chiến, con số ấy vẫn không đủ.

Đến tháng 1 năm 1916, Anh buộc phải áp dụng chế độ bắt buộc nhập ngũ, lần đầu tiên kể từ sau các cuộc chiến thời Napoleon.

Khi tuyên truyền đánh vào nỗi xấu hổ

Ban đầu, các chiến dịch tuyển quân chủ yếu kêu gọi lòng yêu nước, niềm tin vào chiến thắng và trách nhiệm với quốc gia.

Nhưng khi số người tình nguyện giảm xuống, chính phủ và các tổ chức vận động bắt đầu sử dụng một phương pháp khác: đánh vào cảm giác xấu hổ.

Vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, quan niệm về “nam tính” gắn chặt với lòng dũng cảm, sự hy sinh và nghĩa vụ bảo vệ gia đình, đất nước. Nam giới được kỳ vọng phải biết đặt lợi ích chung lên trên nỗi sợ cá nhân.

Trong bối cảnh đó, việc không nhập ngũ rất dễ bị xem là hèn nhát.

Một trong những chiến dịch gây tranh cãi nhất là phong trào “lông trắng”. Một số người ủng hộ chiến tranh, trong đó có cả những phụ nữ phản đối quyền bầu cử, đã trao lông trắng, biểu tượng của sự hèn nhát cho những nam giới không mặc quân phục.

Phong trào này tạo ra áp lực xã hội rất lớn, nhưng cũng gây ra nhiều sai lầm. Không ít nhân viên nhà nước, binh sĩ đang nghỉ phép hoặc người đã bị thương nhưng chưa mặc quân phục cũng bị làm nhục nhầm.

Để tránh hiểu lầm, chính phủ Anh sau đó phải phát hành huy hiệu đặc biệt cho những người đã nhập ngũ hoặc đang phục vụ, nhằm chứng minh họ không phải kẻ trốn tránh nghĩa vụ.

“Bố đã làm gì trong cuộc chiến?”

Một trong những áp phích nổi tiếng nhất sử dụng cảm giác xấu hổ là tấm “Daddy, what did YOU do in the Great War?” ra đời năm 1915.

Trong tranh, một cô bé ngồi trên đùi cha và hỏi:

“Bố ơi, bố đã làm gì trong cuộc Chiến tranh Vĩ đại?”

Người cha không trả lời. Gương mặt ông lộ vẻ lúng túng và xấu hổ. Dưới sàn, cậu con trai đang chơi với những người lính đồ chơi.

Thông điệp của áp phích rất tinh vi: chiến tranh rồi sẽ kết thúc, nhưng câu hỏi của con cái sẽ còn ở lại. Nếu hôm nay anh không nhập ngũ, sau này anh sẽ kể gì với thế hệ sau?

Một áp phích khác lại nhắm đến phụ nữ:

“Phụ nữ Anh, hãy khuyên anh ấy nhập ngũ!”

Trong hình, những người phụ nữ và trẻ em đứng tiễn các binh sĩ ra trận. Ở đây, phụ nữ không còn chỉ là người được bảo vệ, mà trở thành lực lượng gây áp lực đạo đức lên nam giới.

Không khí xã hội lúc đó cũng phản ánh điều này. Phong trào đòi quyền bầu cử của phụ nữ tạm thời lắng xuống khi chiến tranh bùng nổ, và nhiều phụ nữ chuyển sang tham gia các hoạt động vận động nam giới nhập ngũ. Có người thậm chí công khai gọi những người chồng không muốn ra trận là hèn nhát.

Tuyên truyền tuyển quân vì thế không chỉ diễn ra trên tường phố, mà len vào cả gia đình, quan hệ xã hội và đời sống riêng tư.

Chiến tranh trên bầu trời và khẩu hiệu mới

Năm 1915, Anh còn sử dụng một khẩu hiệu tuyển quân khác rất mạnh:

“Thà ra tiền tuyến đối mặt với đạn còn hơn ở nhà chết vì bom.”

Khi đó, Đức bắt đầu dùng khinh khí cầu Zeppelin để ném bom nước Anh. Dù độ chính xác rất thấp và hiếm khi đánh trúng mục tiêu quân sự, các cuộc không kích vẫn gây thương vong cho dân thường.

Chiến tranh không còn là chuyện ở một mặt trận xa xôi. Nó đã chạm đến bầu trời London và đời sống của người dân.

Chính điều đó giúp chính phủ biến nỗi sợ thành lời kêu gọi: nếu chiến tranh đã tìm đến tận nhà, nam giới càng phải ra trận.

Chú Sam và lời gọi từ nước Mỹ

Nếu nước Anh có Kitchener, nước Mỹ có chú Sam.

Khác với Kitchener, chú Sam không đại diện cho một cá nhân cụ thể mà là hình tượng nhân cách hóa của chính phủ và quốc gia Hoa Kỳ.

Hình ảnh chú Sam xuất hiện từ đầu thế kỷ XIX, với nhiều phiên bản khác nhau: lúc trẻ, lúc già, khi có râu, khi không có râu. Về sau, hình tượng này dần ổn định với bộ trang phục mang màu cờ Mỹ: quần sọc đỏ trắng, áo khoác xanh và chiếc mũ cao điểm sao.

Khi Chiến tranh Thế giới thứ nhất mới nổ ra, Mỹ vẫn giữ lập trường trung lập. Nhưng càng về sau, khả năng Mỹ tham chiến càng rõ rệt.

Năm 1916, họa sĩ James Montgomery Flagg sáng tạo hình ảnh chú Sam nhìn thẳng vào người xem, ngón tay chỉ ra phía trước, kèm câu hỏi:

“Bạn đã chuẩn bị gì cho chiến tranh?”

Sau khi Mỹ chính thức tham chiến vào tháng 4 năm 1917, hình ảnh này được chuyển hóa thành tấm áp phích nổi tiếng:

“I Want YOU for U.S. Army.”

“Tôi cần bạn cho Quân đội Hoa Kỳ.”

Áp phích được in hơn 4 triệu bản trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất, xuất hiện khắp nơi trên đất Mỹ. Ánh mắt nghiêm nghị, cử chỉ chỉ tay trực diện và chữ “BẠN” được nhấn mạnh khiến người xem có cảm giác mình đang bị gọi đích danh.

Cũng như áp phích Kitchener, chú Sam không nói với đám đông mơ hồ. Ông nói với từng người.

Vì sao những áp phích này trở thành biểu tượng?

Những tấm áp phích tuyển quân trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất nổi tiếng không chỉ vì chúng được in nhiều hay xuất hiện đúng thời điểm.

Chúng thành công vì hiểu rõ tâm lý xã hội.

  • • Có áp phích đánh vào lòng yêu nước.

  • • Có áp phích đánh vào niềm tự hào nam tính.

  • • Có áp phích đánh vào nỗi xấu hổ trước gia đình và cộng đồng.

  • • Có áp phích biến quốc gia thành một gương mặt đang nhìn thẳng vào người xem.

Từ Kitchener đến chú Sam, ngón tay chỉ thẳng ấy không chỉ là một cử chỉ thiết kế. Nó là một mệnh lệnh thị giác.

Nó xóa khoảng cách giữa chiến tranh và người đứng trước tấm áp phích.

Nó nói rằng: cuộc chiến này không phải của ai khác. Nó cần bạn!

Chính vì vậy, hơn một thế kỷ đã trôi qua, những hình ảnh ấy vẫn tiếp tục được nhắc lại, sao chép, biến tấu và chế giễu. Chúng không chỉ là di vật của một cuộc chiến, mà còn là minh chứng cho sức mạnh của thiết kế trong việc tác động đến cảm xúc và hành vi của con người.