Các bộ lạc du mục sinh tồn bằng cách chuyên động theo đàn vật nuôi và cỏ cây, nhưng ít ai biết rằng ở Tainan cũng từng có những người dân, để tránh thảm họa, thậm chí còn di chuyển toàn bộ ngôi nhà của mình.

Vào mùa hè năm 2018, hạ lưu sông Tsengh rất sôi động. Sáng ngày 24 tháng 6, hơn 100 người dân từ Xuyên Nam Liêu và Tân Cát Trang tập hợp để chuyển một ngôi nhà tre 26 bình, nặng 4 tấn, đến một khoảng trống cách đó gần 1 km. Các vị khách mời và những người tò mò đông đủ đã tập kín chỗ. Đây là một đoạn ký ức địa phương được các nhà nghiên cứu Viện Bảo tàng Lịch sử Đài Loan khai quật: năm 1928, các tiền nhân ở Xuyên Nam Liêu cũng đã hợp sức "mang nhà di cư theo dòng suối" để tránh lũ lụt. Sau hơn hai năm chuẩn bị và động viên tình nguyện viên từ nhiều làng, đoạn ký ức dần biến mất và nghe như không thể tin được này đã được tái hiện qua một sự kiện성kỳ tục lệ.

Hình ảnh sự kiện "mang nhà di cư theo dòng suối". (Nguồn: Thạch Chấn Dương chụp)

Nhà tre giỏ: Trí tuệ tiền nhân sắp mai một

Thợ lão Lý Dưỡng, người làm nhà tre giỏ, sinh năm 1943. Cha của ông là thợ xây dựng nhà tre giỏ vào thời Nhật trị. Nhà tre giỏ được xây dựng theo phương pháp cổ xưa, dùng tre nhọn làm trụ, tre quế làm đà ngang, tre phúc, dây mây và cỏ tranh làm mái. Loại nhà ở này rất phổ biến ở Đài Loan, ở các vùng khác còn có tên gọi như "nhà tre sào" hay "nhà cột chân tre", người Khách gia gọi là "nhà khoan lỗ". Nhà tre dễ dàng lấy nguyên liệu tại chỗ, dễ tháo dỡ và lắp ráp, do đó thuận tiện cho việc di chuyển. Ở những nơi dòng chảy sông không ổn định, đây trở thành cách thức để cư dân tránh lũ lụt.

Lý Dưỡng và ngôi nhà tre giỏ. Viện Bảo tàng Lịch sử Đài Loan đã quay hai bộ phim tài liệu "Thợ làm nhà tre giỏ - Lý Dưỡng" và "Từ từng bước - Xây dựng nhà tre lớn" để ghi lại tiểu sử gia đình cũng như các công cụ và kỹ thuật xây dựng. (Nguồn: Lưu Khéo Quân cung cấp)

Ở Xuyên Nam Liêu, di cư không phải là trải nghiệm lạ lẫm đối với cư dân. Tổ tiên họ đến từ vùng Đại Phố gần cảng Phục. Vào đầu thời Thanh, gia tộc Hoàng di cư vào Đại Phố để khai hoang. Sau khi Đài Giang bị lũ tàn phá, họ phân tán di cư đến năm nơi. Về nguyên nhân di cư, có nhiều lời kể khác nhau - một số nói do lũ lụt, số khác nói do dân số tăng và gia tộc phát triển, nhân khẩu dạo. Dù thế nào, các thành viên gia tộc mỗi người lần lượt mang theo thần linh di cư đến những nơi như Cây Tử Chân (Kang Phủ Thiên Tuổi), Bảy Mươi Hai Phần (Lương Phủ Thiên Tuổi), Nghêu Liêu, Danh Tử Trong (Trì Phủ Thiên Tuổi), Cảng Đỉnh (Dương Phủ Thái Sư) và Xuyên Nam Liêu (Phổ An Tổ Sư), rồi lần lượt xây dựng miếu để thờ cúng. Để cạnh tranh tài nguyên đất đai, gia tộc Hoàng liên minh với các gia tộc Quách ở Đại Danh Liêu, Đại Rừng Tre và Quách Phần Liêu, tham gia vào những cuộc tranh chấp vũ trang kéo dài. Với khẩu hiệu "Kang Vương cai bờ biển, Lương Vương cai bên sông", họ lập thành liên minh các làng. Từ đó, câu nói "Quách và Hoàng tranh chấp 13 năm ở cảng Tây" được lưu truyền.

Các khu định cư di cư của gia tộc Hoàng ở Đại Phố và các khu định cư của gia tộc Quách; vị trí Đại Phố đã bỏ hoang hiện nay có thể được xác định qua các tài liệu cổ. (Nguồn: Lý Tông Tín vẽ)

Dấu vết của những người di cư tránh thảm họa trên đất và lịch sử

Tuy nhiên, khi sông Tsengh thay đổi hướng, Xuyên Nam Liêu trở thành một làng sát bên sông. Năm 1914, nhà văn Trần Văn Thạch từ Bàn Hồ sang Đài Loan, tạm trú ở vùng Bảy Cổ Đỉnh Núi Tử và An Thuận Thị Xuyên Nam Liêu. Ông thiết lập một trường tư và giữ chức vụ làng trưởng, ở lại suốt 10 năm. Chứng kiến tình trạng lũ lụt thường xuyên ở Xuyên Nam Liêu, ông 28 tuổi đã viết lời thương cảm bài thơ "Thương sông Nam":

"Làng xóm có nhà lênh đênh trôi nổi như tàu,

Vùng đất thấp như hồ nước, dưới có ruộng cây;

Sóng gió dữ dội cuồng cuộng làm mặn chí,

Xây đê bảo vệ bờ cũng vô ích."

Hình ảnh cư dân thống nhất di cư do lũ lụt cũng được ông ghi lại trong thơ:

"Tường nhà sập, tổ nước tan, thảm họa đã bắt đầu,

Bạn hàng xóm cùng nhau suy tính chuyển đi;

Ruộng vườn mất hết, túi tiền rỗng,

Còn đâu là nơi an cư lạc nghiệp?"

Rõ ràng, khi Trần Văn Thạch công bố bài thơ này vào năm 1926, di cư đã là một lựa chọn sinh tồn thường xuyên mà cư dân Xuyên Nam Liêu phải đối diện. Năm 1928, tình hình trở nên tệ hơn. Kể từ tháng 8 năm đó, sông Tsengh tràn bờ nhiều lần, đặc biệt vào ngày 6 tháng 9, cơn bão tố làm vỡ tuyến đê bảo vệ nước của kênh tưới Gia Nam ở sông Tsengh, nước lũ tràn vào trung tâm khu dân cư, thấm qua sông Lộc Nhĩ. Lúc này, kế hoạch quản lý nước sông Tsengh vẫn còn trong giai đoạn khảo sát và thiết kế. Báo cáo thiệt hại của các kỹ sư trùng với mô tả của nhà thơ: "Cư dân ở khu định cư và bờ biển dùng bè tre làm phương tiện giao thông, (Xuyên Nam Liêu) hoàn toàn ở trạng thái hòn đảo bị cô lập."

Ngay sau khi nước lũ rút, cư dân bắt đầu suy tính về khai hoang và di cư. Một số người liên danh xin chính phủ cấp miễn phí đất công ở An Thuận Thị và Bảy Cổ Trang để chuyển nhà. Tuy nhiên, cũng có người nhận thấy lòng sông cũ dần trở thành đất cày, xuất hiện những mảnh ruộng phmàumỡkéo dài hơn một dặm, hy vọng thuê để khai hoang.

Bài báo về việc di cư sau động đất năm 1928 ở Xuyên Nam Liêu. (Nguồn: "Dòng chính mới của sông Tsengh - Vấn đề di cư khai hoang của bộ lạc Nam Liêu", Tờ Đài Loan Nhật Nhật Tiến Bộ, ngày 20 tháng 9 năm 1928, trang 5)

Mặt khác, Cục Công Trình Xây Dựng thuộc Bộ Nội Vụ muốn phục hồi dòng sông về trạng thái ban đầu. Họ xây dựng đê vào nửa đầu năm 1929, chặn lòng sông dẫn đến sông Lộc Nhĩ, và xây dựng tuyến bảo vệ bờ và năm cấu trúc "điều tiết dòng nước" mới trên đê. Không ngờ, cơn lũ tháng 7 lại lần nữa phá vỡ đê bảo vệ nước, làm huỷ hoại toàn bộ các công trình mới.

Sau mùa lũ, một dự án phục hồi quy mô lớn hơn được khởi động vào mùa đông năm 1930. Ngoài việc nâng cao và kéo dài đê, tăng số lượng đê ngang, họ còn xây dựng ba cấu trúc "đê ngang" vuông góc với đê chính để điều tiết dòng chảy. Trên diện tích hơn 3 hecta giữa đê ngang thứ nhất và thứ hai, họ trồng gần 40.000 cây Silver Wattle và cây Dứa. Dù nỗ lực này có kết quả, nhưng đến năm 1933 vẫn còn những bản ghi chép về thiệt hại và tu sửa.

Công trình kiểm soát lũ tiến hành từ tháng 1 đến tháng 5 năm 1929. (Nguồn: Cục Công Trình Xây Dựng, "Sổ kiểm kê cấu trúc sông Tsengh", trang 13)

Có lẽ vì Xuyên Nam Liêu lâu nay có xích mích tranh chấp đất đai với Thành Phố Tây Bàng ở Bảy Cổ Trang, những tin đồn về thảm họa lan tỏa nhanh chóng. Cư dân Xuyên Nam Liêu giận dữ khi nghe nói lũ lụt xuất phát từ cầu xin của cư dân Thành Phố Tây Bàng gửi đến các vị thần, vì vậy các vị thần hóa thân thành con rắn lớn, lợi dụng gió mưa để vỡ đê. Tuy nhiên, thảm họa lũ lụt không phải bất ngờ xuất hiện, trên "Bản đồ địa hình tỷ lệ 1:25.000" vẽ năm 1926, sông Tsengh vẫn chảy từ phía đông Xuyên Nam Liêu hướng về phía bắc, nhưng vào năm 1927, đã có một nhánh sông mới chảy thẳng vào Xuyên Nam Liêu. Từ đó có thể thấy việc lũ lụt vỡ đê là vấn đề muộn sớm, và cũng giải thích được tại sao cư dân cảm thấy đe dọa.

Bài báo về tin đồn thảm họa năm 1928 ở Xuyên Nam Liêu. (Nguồn: "Đê bảo vệ bờ vỡ được cho là công việc của các vị thần được cầu xin bởi cư dân bờ đối diện, dân Xuyên Nam Liêu giận dữ", Tờ Đài Loan Nhật Nhật Tiến Bộ, ngày 13 tháng 9 năm 1928, trang 5)

Vì những mảnh đất cày phía bắc trở thành lòng sông và khu dân cư sát gần đê, một số lượng lớn cư dân cuối cùng đã mang nhà tre di cư trong những lần lũ lụt liên tiếp. Việc mang nhà theo dòng suối dựa vào tinh thần hỗ trợ lẫn nhau của toàn làng. Có người có thể thắc mắc, lũ lụt đến nhanh chóng lại dữ dội, làm sao người dân còn kịp hỗ trợ nhau mà không bận rộn tự cứu mình? Nhưng thảm họa không phải tình cờ xảy ra, di cư cũng không nhất thiết phải hoàn thành ngay khi nước lũ ập tới. Một số cư dân có ý thức chủ động cao, khi thấy bờ sông sắp sập, liền rủ người làng đến giúp chuyển nhà đến nơi an toàn; cũng có những cư dân quyết định chuyển đến nơi khác để tái thiết sau khi nước lũ rút, nhằm tránh những lần lũ tiếp theo.

Vốn cốt lõi của ứng phó thảm họa: hợp tác xã hội đồng tâm

Đa số cư dân Xuyên Nam Liêu mang nhà tre di cư đến những mảnh đất cày của riêng mình, ở không xa phía nam nơi ở cũ; cũng có người rời khỏi khu dân cư cũ, chuyển đến những mảnh đất được cộng đồng góp tiền mua, như Tân Cát Trang chính là khu dân cư mới được 18 hộ dân từ Xuyên Nam Liêu xây dựng sau lũ lụt, sau khi mua đất từ cư dân Mười Hai Nông. Họ chia mảnh đất thành ba phần: một phần dùng để đào giếng nước ngọt, phát triển nguồn nước để sinh hoạt và rửa loại; phần đất đào lên được dùng để lấp cao hai phần còn lại, nhằm chống lũ lụt. Cho đến bây giờ, quyền sở hữu đất ở Tân Cát Trang vẫn thuộc toàn bộ làng, và mối quan hệ xã hội, đời sống tín ngưỡng và lịch trình sinh hoạt hàng ngày giữa cư dân Xuyên Nam Liêu và Tân Cát Trang vẫn duy trì liên kết mật thiết.

Nói bằng ngôn ngữ học thuật, việc mang nhà tre di cư ở Xuyên Nam Liêu thể hiện đúng yếu tố quan trọng nhất trong ứng phó và cứu trợ thảm họa - "vốn xã hội". Vì khi thảm họa xảy ra, lực lượng tổ chức nhanh nhất thường không phải chính phủ, mà là các tổ chức tự phát được lập lại nhanh chóng. Ý thức cộng đồng và mạng lưới tương tác giữa các cư dân thường là nguồn lực giúp họ hợp tác cứu trợ, tái thiết và phục hồi nhanh chóng sau thảm họa. Những trải nghiệm lũ lụt lặp đi lặp lại giúp tiền nhân tích lũy ý thức ứng phó thảm họa, và chính tinh thần hỗ trợ lẫn nhau cũng như sự linh hoạt của cư dân đã giúp tiền nhân lưu vực sông Tsengh vượt qua những lần thảm họa lặp đi lặp lại.